knoll

/noul/
Học thuật
Thân thiện
knoll

A shepherd stands on a grassy knoll overlooking the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồi nhỏ, : Một ngọn đồi nhỏ, thấp, đỉnh tròn, thường tự nhiên nổi lên so với mặt đất xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had a picnic on a grassy knoll overlooking the valley. (Chúng tôi đã một buổi ngoại trên một cỏ nhìn ra thung lũng.)
    • The old oak tree stood on a small knoll in the middle of the field. (Cây sồi già đứng trên một đồi nhỏ giữa cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grassy knoll": cỏ, đồi cỏ. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một địa điểm cụ thể, đôi khi mang ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.
    • The monument was erected on the famous grassy knoll. (Đài tưởng niệm được dựng lên trên cỏ nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hillock (n): đồi nhỏ, (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Mound (n): , ụ đất (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
  • Rise (n): chỗ đất dốc lên, chỗ đất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Hillock: đồi nhỏ.
  • Mound: , ụ.
  • Hummock: đất nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knoll" một cách riêng biệt)

knoll

A shepherd stands on a grassy knoll overlooking the valley.

danh từ
  1. đồi nhỏ,
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông)
ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. rung (chuông)
  2. đánh chuông điểm (giờ)
  3. rung chuông gọi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "knoll"