hipster
/'hipstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo trào lưu hipster: Một người, thường là thanh niên trẻ tuổi, theo đuổi những xu hướng thời trang, âm nhạc và văn hóa không thuộc dòng chính (mainstream), thường được coi là thời thượng, độc đáo hoặc thay thế.
- Người am hiểu và đi trước xu hướng: Một người có hiểu biết sâu sắc và thường là người đầu tiên khám phá, ủng hộ những xu hướng mới nổi trong văn hóa đại chúng, nghệ thuật hoặc công nghệ trước khi chúng trở nên phổ biến rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That coffee shop is always full of hipsters with their laptops and vintage clothes. (Quán cà phê đó lúc nào cũng đầy những người theo trào lưu hipster với máy tính xách tay và quần áo vintage.)
- He became a hipster in the local music scene by discovering indie bands years ago. (Anh ấy trở thành một người am hiểu xu hướng trong giới âm nhạc địa phương bằng cách khám phá các ban nhạc indie từ nhiều năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hipster culture": Văn hóa hipster, chỉ toàn bộ phong cách sống, thẩm mỹ, sở thích (như ẩm thực artisanal, nhạc indie, phim độc lập) gắn liền với nhóm người này.
- Hipster culture often values authenticity and non-conformity. (Văn hóa hipster thường coi trọng sự chân thực và không tuân theo khuôn mẫu.)
"Hipster neighborhood": Một khu phố hoặc khu vực thu hút nhiều người theo trào lưu hipster sinh sống, thường có nhiều quán cà phê thủ công, cửa hàng vintage và phòng trưng bày nghệ thuật.
- The old factory district has turned into a trendy hipster neighborhood. (Khu nhà máy cũ đã biến thành một khu phố hipster thời thượng.)
Biến thể và từ gần giống
Hip (adj, lịch sử): Từ thông tục cũ, có nghĩa là sành điệu, thức thời.
- He's a really hip guy. (Anh ta là một người rất sành điệu.)
Hippie (n): Một thành viên của phong trào phản văn hóa những năm 1960-1970, chủ trương hòa bình, tình yêu tự do và thường gắn liền với nhạc rock psychedelic. (Lưu ý: "Hipster" hiện đại khác với "hippie" lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Trendsetter: Người tạo xu hướng.
- Nonconformist: Người không tuân theo quy ước, người phi chính thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hipster")
Thành ngữ liên quan
- "Too hipster for...": Một cách châm biếm để nói ai đó hoặc thứ gì đó quá cố gắng thể hiện sự sành điệu theo phong cách hipster đến mức trở nên khó hiểu hoặc không thực tế.
- That new bar is too hipster for me; I just want a normal beer. (Quán bar mới đó quá "hipster" đối với tôi; tôi chỉ muốn một cốc bia bình thường thôi.)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- người mê nhạc ja
- (như) hippie