hippy
/'hipi/ Cách viết khác : (hippy) /'hipi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo phong trào hippie: Một thành viên của một phong trào văn hóa thanh niên nổi lên ở Mỹ vào những năm 1960, chủ trương hòa bình, tình yêu tự do, phản đối chiến tranh và thường từ chối các chuẩn mực xã hội và vật chất truyền thống.
- Người có lối sống phóng khoáng, lập dị: Một người có phong cách sống tự do, ăn mặc khác thường (như để tóc dài, mặc quần áo sặc sỡ) và có quan điểm cởi mở, đặc biệt về chính trị và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 1960s, many hippies gathered in San Francisco to promote peace and love. (Vào những năm 1960, nhiều người hippie tụ tập ở San Francisco để cổ vũ cho hòa bình và tình yêu.)
- My uncle was a hippy in his youth; he traveled across the country in a painted van. (Chú tôi từng là một hippy thời trẻ; ông ấy đã du lịch khắp đất nước trong một chiếc xe tải được sơn vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hippy culture": văn hóa hippie, chỉ đến toàn bộ hệ thống giá trị, nghệ thuật, âm nhạc và lối sống gắn liền với phong trào này.
- Hippy culture had a lasting impact on music and fashion. (Văn hóa hippie đã có tác động lâu dài đến âm nhạc và thời trang.)
"hippy commune": cộng đồng sống chung của những người hippie, nơi họ chia sẻ tài sản và ý tưởng.
- They lived in a hippy commune away from the city. (Họ sống trong một cộng đồng hippie xa thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippie (n): Cách viết phổ biến khác của "hippy", cùng một nghĩa.
- Hippiedom (n): Cộng đồng hoặc thế giới của những người hippie.
- Hippyish / Hippieish (adj): Có đặc điểm hoặc phong cách của một người hippie.
Từ đồng nghĩa
- Flower child: "Đứa trẻ hoa", một biệt danh khác cho người hippie, nhấn mạnh đến thông điệp hòa bình và tình yêu.
- Bohemian: Người sống theo lối sống phóng khoáng, không theo quy ước, thường trong giới nghệ thuật.
- Nonconformist: Người không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hippy" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hippy" một cách cố định.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi