hippie

/'hipi/ Cách viết khác : (hippy) /'hipi/
Học thuật
Thân thiện
hippie

A young hippie plays a guitar in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo phong trào hippie: Một thành viên của một phong trào văn hóa xã hội nổi lên vào những năm 1960, chủ yếu ở Mỹ Anh, phản đối chiến tranh, ủng hộ hòa bình, tình yêu tự do thường từ chối các giá trị vật chất cùng quy ước xã hội truyền thống.
    • Thanh niên lập dị chống lại quy ước xã hội: Một người trẻ tuổi lối sống cách ăn mặc khác thường, thể hiện sự phản kháng lại văn hóa đại chúng các chuẩn mực xã hội đương thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 1960s, many hippies lived in communes. (Vào những năm 1960, nhiều người hippie sống trong các cộng đồng tập thể.)
    • The festival was full of hippies wearing colorful clothes and flowers in their hair. (Lễ hội đầy những người hippie mặc quần áo sặc sỡ cài hoa trên tóc.)
    • He was considered a hippie because of his long hair and anti-war beliefs. (Anh ấy bị coi một kẻ hippie mái tóc dài niềm tin phản chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hippie culture": văn hóa hippie, chỉ toàn bộ hệ tư tưởng, phong cách nghệ thuật, âm nhạc lối sống gắn liền với phong trào này.

    • Psychedelic rock was a big part of hippie culture. (Rock ảo giác một phần lớn của văn hóa hippie.)
  • "hippie movement": phong trào hippie, chỉ sự tập hợp lan rộng của lối sống này như một hiện tượng xã hội.

    • The hippie movement had a significant impact on fashion and music. (Phong trào hippie ảnh hưởng đáng kể đến thời trang âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippy (n): Cách viết biến thể khác của "hippie".
  • Hippiedom (n): Thế giới hoặc cộng đồng của những người hippie.
  • Hippieish / Hippyish (adj): đặc điểm hoặc phong cách giống một người hippie.
Từ đồng nghĩa
  • Bohemian: người sống phóng túng, không theo quy ước (thường trong nghệ thuật).
  • Free spirit: người tinh thần tự do.
  • Nonconformist: người không tuân theo quy ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hippie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hippie")

hippie

A young hippie plays a guitar in a sunny park.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống