histrionic

/,histri'ɔnik/
Học thuật
Thân thiện
histrionic

She made a histrionic gesture of despair when she heard the news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất kịch, phô trương, màu mè: Diễn tả hành vi, cảm xúc hoặc cách diễn đạt được phóng đại quá mức, không tự nhiên, giống như đang diễn kịch trên sân khấu.
    • Giả tạo, đạo đức giả: Chỉ thái độ hoặc cảm xúc không chân thật, có vẻ như đang đóng kịch để gây ấn tượng hoặc thao túng người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She made a histrionic display of grief when she heard the news. ( ấy thể hiện nỗi đau buồn một cách phô trương khi nghe tin.)
    • His apology seemed histrionic and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ màu mè không chân thành.)
    • I'm tired of his histrionic outbursts every time there's a minor problem. (Tôi mệt mỏi với những cơn bộc phát phô trương của anh ta mỗi khi vấn đề nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "histrionic behavior": hành vi phô trương, màu mè.

    • The manager's histrionic behavior during meetings makes everyone uncomfortable. (Hành vi phô trương của người quản lý trong các cuộc họp khiến mọi người khó chịu.)
  • "histrionic personality": nhân cách kịch tính (một thuật ngữ trong tâm lý học, chỉ một kiểu nhân cách đặc trưng bởi cảm xúc không ổn định hành vi tìm kiếm sự chú ý quá mức).

    • Some theories link histrionic personality to a deep need for approval. (Một số lý thuyết liên kết nhân cách kịch tính với nhu cầu sâu sắc về sự chấp thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Histrionically (phó từ): một cách phô trương, màu mè.

    • She wept histrionically, drawing all eyes to her. ( ấy khóc lóc một cách phô trương, thu hút mọi ánh nhìn về phía mình.)
  • Histrionics (danh từ số nhiều): những hành vi hoặc biểu hiện cảm xúc phô trương, kịch tính.

    • I've had enough of your histrionics; let's discuss this calmly. (Tôi chán ngấy những trò kịch tính của anh rồi; hãy thảo luận điều này một cách bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Theatrical: tính chất sân khấu, kịch tính.
  • Melodramatic: như kịch mêlô, thái quá.
  • Dramatic: kịch tính, gây ấn tượng mạnh (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Overacted: diễn quá đà, cường điệu.
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chân thật, thật lòng.
  • Sincere: chân thành.
  • Restrained: điềm đạm, kìm chế.
  • Natural: tự nhiên.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "histrionic". Tuy nhiên, các cụm từ mô tả hành vi tương tự bao gồm:) - To put on an act: giả vờ, diễn kịch. - To be a drama queen: (thông tục) chỉ người hay phóng đại mọi vấn đề thành bi kịch để thu hút sự chú ý.

histrionic

She made a histrionic gesture of despair when she heard the news.

tính từ
  1. (thuộc) đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch
  2. đạo đức giả, có vẻ đóng kịch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "histrionic"