theatrical
/θi'ætrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) sân khấu, (thuộc) kịch nghệ: Liên quan đến việc biểu diễn trên sân khấu, nhà hát, hoặc ngành công nghiệp sân khấu nói chung.
- Có tính chất kịch, phô trương, màu mè: Chỉ một cách cư xử, cử chỉ hoặc phong cách phóng đại, không tự nhiên, giống như đang diễn trên sân khấu.
Danh từ:
- Buổi biểu diễn sân khấu: Một buổi trình diễn kịch hoặc các tác phẩm sân khấu (thường dùng ở dạng số nhiều: 'theatricals').
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has a background in theatrical design. (Cô ấy có nền tảng về thiết kế sân khấu.)
- His apology seemed so theatrical and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ rất màu mè và không chân thành.)
Danh từ:
- The school is putting on its annual theatricals. (Trường học đang tổ chức các buổi biểu diễn sân khấu thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theatrical release": (sự) phát hành ra rạp chiếu phim.
- The movie had its theatrical release in December. (Bộ phim đã được phát hành ra rạp vào tháng Mười Hai.)
"Theatrical gesture": một cử chỉ phóng đại, điệu bộ.
- He dismissed the idea with a theatrical wave of his hand. (Anh ta bác bỏ ý tưởng đó bằng một cái vẫy tay đầy điệu bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Theatrically (phó từ): một cách kịch tính, màu mè.
- She threw her hands up theatrically. (Cô ấy giơ tay lên một cách đầy kịch tính.)
Theatricality (danh từ): tính chất kịch, sự phô trương.
- The theatricality of the ceremony was impressive. (Tính chất kịch của buổi lễ thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Dramatic (adj): kịch tính, gây ấn tượng mạnh.
- Melodramatic (adj): quá ủy mị, sướt mướt (mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Histrionic (adj): có tính cách điệu, thích làm quá lên (thường để thu hút sự chú ý).
Từ trái nghĩa
- Natural (adj): tự nhiên.
- Unassuming (adj): khiêm tốn, không màu mè.
- Restrained (adj): điềm đạm, kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
- Theatrical flair: sự khéo léo, phong cách mang tính chất sân khấu.
- She decorated the room with great theatrical flair. (Cô ấy trang trí căn phòng với một phong cách sân khấu rất khéo léo.)
tính từ
- (thuộc) sự diễn kịch, (thuộc ngành) sân khẩu
- có tính chất tuồng, có vẻ sân khấu, có vẻ đóng kịch, không tự nhiên, màu mè, điệu bộ