histrionics

/,histri'ɔniks/
Học thuật
Thân thiện
histrionics

The actor's histrionics captivated the entire audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Thuật đóng kịch, thuật diễn kịch: Chỉ kỹ thuật hoặc nghệ thuật biểu diễn trên sân khấu.
    • Hành vi phô trương, cảm xúc giả tạo: Chỉ những biểu hiện cảm xúc thái quá, phóng đại không chân thực, thường nhằm gây sự chú ý hoặc thao túng người khác. Đây nghĩa phổ biến thường mang tính tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • She is studying the histrionics of 19th-century theater. ( ấy đang nghiên cứu thuật diễn kịch của sân khấu thế kỷ 19.)
    • I'm tired of his constant histrionics every time he doesn't get his way. (Tôi mệt mỏi với những trò diễn kịch liên tục của anh ta mỗi khi không được như ý.)
    • Stop the histrionics and tell me what really happened. (Ngừng trò kịch lại nói cho tôi biết chuyện thực sự đã xảy ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in histrionics": Tham gia vào một màn trình diễn cảm xúc giả tạo, thao túng.

    • During the argument, she engaged in histrionics to avoid the real issue. (Trong cuộc tranh cãi, ta đã diễn kịch để tránh vấn đề thực sự.)
  • "Political histrionics": Chỉ những hành vi, phát ngôn kịch tính phô trương trong chính trị.

    • The debate was full of political histrionics but little substance. (Cuộc tranh luận đầy những màn kịch chính trị nhưng rất ít nội dung thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Histrionic (tính từ): tính chất kịch tính, phô trương, giả tạo.

    • She dismissed his apology as histrionic and insincere. ( ấy bác bỏ lời xin lỗi của anh ta cho rằng kịch tính không chân thành.)
  • Theatrics (danh từ số nhiều): Cách diễn xuất sân khấu; (nghĩa thông tục) hành vi phô trương, kịch tính tương tự "histrionics".

    • I've had enough of your theatrics; please be serious. (Tôi chán ngấy mấy trò diễn kịch của anh rồi; làm ơn nghiêm túc đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dramatics: Sự diễn kịch, hành vi kịch tính (thường chỉ sự phô trương).
  • Melodrama: Kịch màu mè, cảm động thái quá; hành vi hoặc tình huống cảm xúc thái quá.
  • Theatricality: Tính chất sân khấu, sự phô trương.
Từ trái nghĩa
  • Genuineness: Sự chân thật.
  • Sincerity: Sự chân thành.
  • Restraint: Sự điềm tĩnh, sự kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
  • "To be given to histrionics": thói quen hoặc khuynh hướng diễn kịch, làm quá mọi chuyện.
    • He is given to histrionics when under pressure. (Anh ta khuynh hướng diễn kịch mỗi khi bị áp lực.)
histrionics

The actor's histrionics captivated the entire audience.

danh từ số nhiều
  1. thuật đóng kịch, thuật diễn kịch
  2. trò đạo đức giả, trò tuồng, trò kịch

Từ đồng nghĩa