histrionics

/,histri'ɔniks/
danh từ số nhiều
  1. thuật đóng kịch, thuật diễn kịch
  2. trò đạo đức giả, trò tuồng, trò kịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

histrionics
The actor's histrionics captivated the entire audience.