hit-skip
/'hitənd'rʌn/ Cách viết khác : (hit-skip) /'hitskip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chớp nhoáng (tấn công): Mô tả một hành động tấn công nhanh chóng, bất ngờ rồi rút lui ngay lập tức.
- Đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô): Dùng để chỉ một vụ tai nạn giao thông, thường liên quan đến xe cộ, trong đó người gây tai nạn (ví dụ: tài xế) đâm vào người hoặc vật rồi lập tức bỏ chạy khỏi hiện trường mà không dừng lại để giúp đỡ hoặc trình báo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police are looking for the driver involved in a hit-skip accident last night. (Cảnh sát đang tìm kiếm tài xế liên quan đến một vụ tai nạn chẹt rồi bỏ chạy tối qua.)
- The military used a hit-skip tactic to surprise the enemy. (Quân đội đã sử dụng chiến thuật tấn công chớp nhoáng để làm kẻ thù bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hit-skip incident": sự việc/vụ việc đánh rồi chạy.
- Witnesses are crucial in solving hit-skip incidents. (Nhân chứng là yếu tố then chốt trong việc giải quyết các vụ việc đánh rồi chạy.)
"hit-skip driver": tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy.
- The hit-skip driver was finally caught after a week. (Tài xế gây tai nạn rồi bỏ chạy cuối cùng đã bị bắt sau một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Hit and run (cụm danh từ/tính từ): Đây là cách viết và nói phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "hit-skip".
- He was charged with hit and run. (Anh ta bị buộc tội gây tai nạn rồi bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Fleeing the scene: bỏ chạy khỏi hiện trường (của một vụ tai nạn).
- Drive-off: sự bỏ chạy bằng xe (sau khi gây sự cố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "hit-skip" dưới dạng tính từ. Hành động được mô tả bởi cụm động từ "hit and run").
Thành ngữ liên quan
(Từ "hit-skip" thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Nó chủ yếu là một thuật ngữ mô tả hành động cụ thể.)
tính từ
- chớp nhoáng (tấn công)
- đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô)