nhảy

verb
  1. to dance
    • nhảy với người nào
      to dance with someone. to jump; to leap; to skip over
    • nhảy một đoạn trong sách
      to skip over a passage in a book

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nhảy"

nhảy
Một vận động viên nhảy qua một chiếc hộp gỗ trên đường chạy.