dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hiên

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "hiên"

an nhiên
bàn dân thiên hạ
bất cộng đái thiên
biến thiên
Bình Hiên
bình Phiên
bơi nghiêng
bỗng nhiên
bút nghiên
bút thiên nhiên
cá chiên
Cái Chiên
cành thiên hương
cân thiên bình
cắt phiên
chiên
chiêng
Chiên Sơn
chỉ thiên
chợ phiên
chữ nghiêng
chung thiên
Cổ Chiên
cơm chiên
con chiên
công nhiên
cố nhiên
cửu trùng thiên
dĩ nhiên
giờ thiên ân
hàng hiên
hạo nhiên
hiêng hiếng
Hiên kỳ
hiên môn (hoặc viên môn)
hiên ngang
hiển nhiên
hoa hiên
hoàng thiên
hồn nhiên
hốt nhiên
hùm thiêng
hữu xạ tự nhiên hương
huyên thiên
địa ngục, thiên đường
khai thiên lập địa
khâm thiên giám
khiên
khiên cưỡng
khiêng
khiêng vác
khiên ngưu
khoa học tự nhiên
khôn thiêng
khuôn thiêng
kính thiên lý
kinh thiên động địa
kính thiên văn
lăn chiêng
lẽ dĩ nhiên
lễ quy thiên
lễ thăng thiên
lịch thiên văn
linh thiêng
lộ thiên
luân phiên
mặc nhiên
mái hiên
mặt phẳng nghiêng
máy thiêng
mỏ lộ thiên
mũ bình thiên
nằm nghiêng
năm thiên văn
ngạc nhiên
ngả nghiêng
ngang nhiên
ngẫu nhiên
nghiễm nhiên
nghiên
nghiên bút
nghiên cứu
nghiên cứu sinh
nghiên cứu viên
nghiêng
nghiêng mình
nghiêng ngả
nghiêng nghiêng
nghiêng ngửa
nghiêng nước
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...