hiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nguyện trao tặng, dâng lên một cách trân trọng: Hành động tự nguyện đưa một thứ gì đó thuộc sở hữu của mình (như tài sản, ý tưởng, tài năng) cho một tổ chức, tập thể hoặc mục đích cao cả, lớn lao hơn.
- Trình diễn, biểu diễn (văn nghệ): Mang một tiết mục văn nghệ ra trình diễn trước công chúng với thái độ kính trọng, tôn vinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cụ già đã hiến toàn bộ mảnh vườn của mình cho làng để xây trường học. (Người già đã tự nguyện trao tặng toàn bộ mảnh vườn của mình cho làng để xây trường học.)
- Nhà khoa học trẻ hiến kế cho công ty với nhiều giải pháp đột phá. (Nhà khoa học trẻ dâng lên, trình bày kế sách cho công ty với nhiều giải pháp đột phá.)
- Đoàn nghệ thuật đã hiến cho khán giả một đêm diễn đầy cảm xúc. (Đoàn nghệ thuật đã trình diễn, dâng tặng cho khán giả một đêm diễn đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiến dâng": Nhấn mạnh sự trao tặng hoàn toàn, trọn vẹn với lòng thành kính, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
- Anh ấy hiến dâng cả cuộc đời cho sự nghiệp nghiên cứu. (Anh ấy trao trọn cả cuộc đời cho sự nghiệp nghiên cứu.)
- "Hiến tặng": Thường dùng khi nói về việc tự nguyện cho đi tài sản, bộ phận cơ thể (như nội tạng, máu) vì mục đích nhân đạo.
- Phong trào hiến tặng máu nhân đạo đang được hưởng ứng rộng rãi. (Phong trào tự nguyện cho máu vì mục đích nhân đạo đang được hưởng ứng rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiến pháp (danh từ): Đạo luật cơ bản, cao nhất của một quốc gia. (Lưu ý: Đây là một từ ghép với "hiến", không phải nghĩa trực tiếp của động từ "hiến").
- Cống hiến (động từ): Đóng góp sức lực, tài năng, trí tuệ cho sự nghiệp chung. Mang sắc thái nhấn mạnh sự đóng góp có giá trị, lâu dài.
- Ông ấy đã cống hiến cả đời cho nền giáo dục nước nhà.
- Dâng hiến (động từ): Gần nghĩa với "hiến dâng", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn kính.
- Dâng hiến lễ vật lên bàn thờ tổ tiên.
Từ đồng nghĩa
- Dâng: Trao tặng lên một đối tượng được tôn kính (vua, thần linh, tổ tiên). Mang sắc thái trang trọng, kính cẩn.
- Biếu, Tặng: Đưa cho người khác một món quà. "Hiến" trang trọng và có mục đích lớn lao hơn so với "biếu, tặng".
- Trình, Đề xuất: Đưa ra ý kiến, kế hoạch. "Hiến kế" mang thêm sắc thái nhiệt tâm, thành kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hiến kế: Trình bày, dâng lên kế sách, mưu lược.
- Các chuyên gia hiến kế giải quyết ùn tắc giao thông.
- Hiến máu: Tự nguyện cho máu để cứu chữa người bệnh.
- Sinh viên tình nguyện tham gia chiến dịch hiến máu.
Thành ngữ liên quan
- "Hiến xác, hiến thân": Thành ngữ thể hiện sự hy sinh, dâng hiến hoàn toàn thân thể, cuộc đời cho một lý tưởng, sự nghiệp.
- Những chiến sĩ đã hiến thân cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
- đgt 1. Chuyển quyền sở hữu của mình sang quyền sở hữu của Nhà nước: Hiến ruộng cho Chính phủ cách mạng 2. Trình bày với nhiệt tâm của mình: Hiến kế cho Nhà nước 3. Trình một buổi văn nghệ: Đoàn ca múa hiến bà con một buổi đặc sắc.