hiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không dữ, không gây nguy hại cho con người: Chỉ tính cách ôn hòa, dịu dàng, không hung dữ hay gây hấn.
- Tốt, ăn ở phải đạo: Chỉ phẩm chất đạo đức tốt, biết cư xử đúng mực, hợp với lẽ phải.
Danh từ (cũ):
- Người có đức hạnh, tài năng: Dùng để chỉ người có phẩm hạnh và tài năng xuất chúng (cách dùng cổ, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Con chó nhà hàng xóm rất hiền, không bao giờ cắn người.
- Bà ấy là một người mẹ hiền, luôn yêu thương và chăm lo cho con cái.
- Tính nó hiền lắm, chẳng bao giờ to tiếng với ai.
Danh từ (cũ):
- Nhà vua hạ chiếu cầu hiền để tìm người tài giúp nước. (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ở hiền gặp lành": Một câu thành ngữ phổ biến, khuyên răn người ta sống lương thiện, tốt bụng thì sẽ gặp được những điều tốt đẹp.
- Cụ già thường dạy con cháu phải biết "ở hiền gặp lành".
"Hiền lành": Một từ ghép thường dùng, nhấn mạnh tính cách hiền hòa, dễ tính.
- Cô ấy có vẻ ngoài hiền lành và dễ mến.
Biến thể và từ gần giống
Hiền hậu (tt): Hiền lành và đôn hậu, thường dùng để chỉ người lớn tuổi có phẩm chất tốt.
- Bà ngoại tôi là một người phụ nữ hiền hậu.
Hiền từ (tt): Hiền lành và từ tế, thường dùng để chỉ sự nhân hậu, độ lượng.
- Ánh mắt hiền từ của ông ấy làm mọi người cảm thấy an tâm.
Hiền thục (tt): Hiền lành và đảm đang, thùy mị (thường dùng cho phụ nữ).
- Cô gái ấy vừa xinh đẹp lại vừa hiền thục.
Từ đồng nghĩa
- Hiền lành: Ôn hòa, dễ tính.
- Dịu dàng: Nhẹ nhàng, êm ái (thường chỉ cử chỉ, lời nói).
- Nhân hậu: Tốt bụng, có lòng thương người.
- Ôn hòa: Ôn tồn, hòa nhã.
Từ trái nghĩa
- Dữ: Hung dữ, dữ tợn.
- Ác: Độc ác, xấu xa.
- Hỗn: Hỗn hào, vô lễ.
Thành ngữ liên quan
"Hiền như bụt": Rất hiền lành, hiền như một vị Phật.
- Bà cụ hiền như bụt, cả đời chưa từng nặng lời với ai.
"Dâu hiền rể thảo": Chỉ cả con dâu và con rể đều ngoan ngoãn, hiếu thảo, biết điều.
- Gia đình họ thật hạnh phúc với cảnh dâu hiền rể thảo.
- 1 I. tt. 1. Không dữ, không gây nguy hại cho con người: ở hiền gặp lành. 2. Tốt, ăn ở phải đạo: bà mẹ hiền dâu hiền rể thảo. II. dt., cũ Người có đức hạnh, tài năng: nhà vua ra chiếu cầu hiền.
Từ chứa "hiền"
Proverbs and Idioms
- Đinh tổng Hiền, điền tổng Tứ, lí sự tổng Văn, hay ăn tổng Dị
- Dâu hiền có phúc, dâu dại vô duyên
- Mười một là hội Hương Nha, mười hai Gia Dụ, mười ba hội Hiền
- Vui nhất mồng bốn Đông Viên, lắm bạc nhiều tiền là hội Hiền Quan
- Ở hiền thì lại gặp lành, những người nhân đức Trời dành phúc cho
- Vợ hiền chồng ít cục, con thảo cha nhẹ la