hiên

Học thuật
Thân thiện
hiên

Trên hiên nhà, một người phụ nữ đang ngồi đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng không gian mái che, nằmphía trước hoặc xung quanh các phòng chính của ngôi nhà: Đây nơi thường dùng để nghỉ ngơi, hóng mát hoặc tiếp khách, có thể lan can hoặc cột.
    • Tên một loài cây nhỏ, hoa màu vàng, thường dùng để nấu canh: Một loại cây thực vật, bộ phận hoa của có thể được sử dụng trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ kiến trúc):

    • nội thường ngồi hóng mátngoài hiên vào mỗi buổi chiều.
    • Căn nhà ấy một cái hiên rộng, lát gạch hoa rất đẹp.
  • Danh từ (chỉ loài cây):

    • Mẹ tôi hái hoa hiênvườn để nấu canh chua.
    • Màu vàng của hoa hiên rực rỡ dưới nắng mai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiên nhà": Cụm từ nhấn mạnh vị trí thuộc về ngôi nhà, thường dùng để phân biệt với các công trình khác.

    • Hiên nhà được quét dọn sạch sẽ mỗi sáng.
  • "hoa hiên": Cụm từ cố định để chỉ loài hoa của cây hiên, thường xuất hiện trong văn chương đời sống.

    • Canh hoa hiên một món ăn thanh mát ngày .
Biến thể từ liên quan
  • Mái hiên (danh từ): Phần mái che của hiên nhà.

    • Mái hiên rộng giúp che nắng mưa cho khoảng sân trước.
  • Hiên tây / hiên đông (danh từ): Cách gọi chỉ hướng của hiên nhà (phía tây hoặc phía đông).

    • Phòng khách mở ra hiên đông nên buổi sáng rất mát mẻ.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Véranda (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): Chỉ không gian tương tự như "hiên", thường dùng trong kiến trúc.

    • Ngôi biệt thự một véranda rộng nhìn ra vườn hoa.
  • Hành lang (danh từ): Không gian mái che dọc theo tòa nhà, nhưng thường hẹp dài hơn "hiên".

  • Chái nhà (danh từ): Phần nhô ra của ngôi nhà, có thể mái che, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • "Hiên trăng quạnh quẽ": Cụm từ mang tính văn chương, miêu tả khung cảnh hiên nhà vắng lặng dưới ánh trăng, gợi sự cô đơn, tĩnh mịch.
  • "Ngồi chơi xơi nước trước hiên": Hình ảnh quen thuộc trong sinh hoạt, diễn tả hoạt động thư giãn, tiếp khách tại không gian hiên nhà.
hiên

Trên hiên nhà, một người phụ nữ đang ngồi đọc sách.

  1. 1 dt Chỗtrước hoặc quanh các phòng của ngôi nhà, mái che: Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương (K); cây đá sẵn sàng, hiên lãm thuý nét vàng chưa phai (K).
  2. 2 dt (thực) Loài cây nhỏ, hoa cánh màu vàng: Màu hoa hiên; Nấu canh hoa hiên.