hoạt

  1. t. 1. "Hoạt bát" nói tắt: Ăn nói hoạt. 2. Nói chữ viết nhanh đẹp: Chữ hoạt nét.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hoạt
Một em bé hoạt bát chạy nhảy trong sân chơi.