huskiness

/'hʌskinis/
Học thuật
Thân thiện
huskiness

A huskiness in his voice made his speech sound deep and gravelly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khản tiếng, sự khản giọng: Chất giọng khàn khàn, trầm khô, thường do viêm họng, cảm lạnh hoặc nói nhiều.
    • Sự to lớn mạnh mẽ (về thể chất): Đặc tính của một người hoặc vật vóc dáng to lớn, vạm vỡ sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After cheering at the concert, he spoke with a noticeable huskiness. (Sau khi cổ buổi hòa nhạc, anh ấy nói với một sự khản giọng rõ rệt.)
    • The actor's natural huskiness gave his voice a unique, gravelly quality. (Chất giọng khàn tự nhiên của diễn viên đã mang lại cho giọng nói của anh ấy một phẩm chất độc đáo, sần sùi.)
    • The huskiness of the lumberjack was evident as he easily lifted the heavy logs. (Sự vạm vỡ của người tiều phu thật rõ ràng khi anh ta dễ dàng nhấc những khúc gỗ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A voice with huskiness": Một giọng nói chất khàn.
    • She has a voice with a pleasant huskiness that is perfect for radio. ( ấy một giọng nói với chất khàn dễ chịu, hoàn hảo cho đài phát thanh.)
  • "The huskiness of a bear": Sự to lớn, vạm vỡ của một con gấu (dùng trong văn học miêu tả).
    • The animal moved with the quiet huskiness of a bear. (Con vật di chuyển với sự vạm vỡ lặng lẽ của một con gấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Husky (tính từ): Khàn giọng; To lớn mạnh mẽ.
    • a husky voice (một giọng nói khàn)
    • a husky build (một vóc dáng vạm vỡ)
  • Huskily (trạng từ): Một cách khàn khàn.
    • He whispered huskily. (Anh ấy thì thầm một cách khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoarseness: Sự khản tiếng (chủ yếu do bệnh ).
  • Roughness: Sự thô ráp, gồ ghề (của giọng nói).
  • Sturdiness: Sự chắc chắn, vạm vỡ.
  • Robustness: Sự cường tráng, khỏe mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "huskiness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "husky" cũng không phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "huskiness".)

huskiness

A huskiness in his voice made his speech sound deep and gravelly.

danh từ
  1. sự khản tiếng, sự khản giọng