hobby

/'hɔbi/
Học thuật
Thân thiện
hobby

On aime partager son hobby avec des amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thú tiêu khiển, sở thích cá nhân: Một hoạt động người ta thực hiện trong thời gian rảnh rỗi niềm vui sự quan tâm, không phải công việc chính hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon hobby est la photographie. (Thú tiêu khiển của tôinhiếp ảnh.)
    • Elle a plusieurs hobbies, comme le jardinage et la lecture. ( ấy nhiều sở thích, như làm vườn đọc sách.)
    • C'est un hobby qui demande de la patience. (Đómột thú tiêu khiển đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir pour hobby": sở thích là.
    • Il a pour hobby la collection de timbres. (Anh ấy sở thíchsưu tập tem.)
  • "pratiquer un hobby": theo đuổi một thú tiêu khiển.
    • Beaucoup de gens pratiquent un hobby pour se détendre. (Nhiều người theo đuổi một thú tiêu khiển để thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Passe-temps (n.m): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là "thú tiêu khiển".
    • La pêche est son passe-temps favori. (Câu thú tiêu khiển ưa thích của ông ấy.)
  • Loisir (n.m): thời gian rảnh, sự giải trí.
    • Que fais-tu pendant tes loisirs ? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
Từ đồng nghĩa
  • Passe-temps: thú tiêu khiển.
  • Divertissement: trò giải trí.
  • Occupation de loisir: hoạt động giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "hobby" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "hobby" trong tiếng Pháp.)

hobby

On aime partager son hobby avec des amis.

danh từ giống đực
  1. thú tiêu khiển

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hobby"