hibou

{{hibou}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim
  2. (từ ; nghĩa ) người sống cô độc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hibou"

Từ có nhắc đến "hibou"

hibou
Un hibou est perché sur une branche d'arbre la nuit.