houp

Học thuật
Thân thiện
houp

Houp, le chaton saute sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng kêu để khuyến khích hoặc ra hiệu bắt đầu một hành động: "Houp!" là một từ cảm thán ngắn, thường được dùng để lên khi bắt đầu một hành động cần sức lực, sự nỗ lực hoặc để cổ vũ, khích lệ ai đó. tương tự như "!" hay "Nào!" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Houp ! On soulève le meuble ensemble. (Nào! Chúng ta cùng nhấc đồ đạc lên.)
    • Houp, le voilà qui saute ! (, nhìn anh ấy nhảy kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Houp là!": Một biến thể nhấn mạnh hơn, thường dùng khi hành động được thực hiện nhanh chóng, dứt khoát.
    • Houp là ! Le tour est joué. (Nào! Xong việc rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hop (thán từ): Một từ cảm thán đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "Nào!", "!". Đâydạng viết khác của cùng một từ cảm thán.
    • Hop ! C'est parti ! (Nào! Bắt đầu thôi!)
Từ đồng nghĩa
  • Allez !: Nào! (dùng để cổ vũ hoặc ra hiệu bắt đầu).
  • Attention !: Chú ý! (dùng để cảnh báo trước một hành động).
  • Oust !: Nào! (thường dùng để thúc giục ai/ vật di chuyển).
Ghi chú sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "houp" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống sinh hoạt thường ngày, thể thao hoặc khi làm việc nhóm cần phối hợp sức lực.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái vui vẻ, khích lệ đôi khi hơi hóm hỉnh. không dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
houp

Houp, le chaton saute sur le canapé.

thán từ
  1. như hop!

Từ có nhắc đến "houp"