hoboy
/'oubɔi/ Cách viết khác : (hoboy) /'houbɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ôboa: Một nhạc cụ hơi bằng gỗ, có kèn đôi, thuộc bộ hơi gỗ, tạo ra âm thanh thanh thoát và hơi mũi.
- Loài dâu tây gộc: Một loại cây thuộc họ dâu, có thể đề cập đến một loài dâu tây cụ thể hoặc dâu tây rừng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (âm nhạc):
- The melody was played beautifully on the hoboy. (Giai điệu được chơi một cách tuyệt vời trên cây ôboa.)
- She is learning to play the hoboy in the school orchestra. (Cô ấy đang học chơi ôboa trong dàn nhạc của trường.)
Danh từ (thực vật học):
- We went to the forest to pick wild hoboys. (Chúng tôi đã vào rừng để hái dâu tây gộc dại.)
- This jam is made from the finest hoboys. (Mứt này được làm từ những quả dâu tây gộc ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The plaintive sound of the hoboy": Âm thanh ai oán của cây ôboa.
- The piece began with the plaintive sound of the hoboy. (Bản nhạc bắt đầu bằng âm thanh ai oán của cây ôboa.)
"As sweet as a hoboy": Ngọt ngào như quả dâu tây gộc (thường dùng trong văn chương mô tả hương vị).
- The summer berries were as sweet as a hoboy. (Những quả mùa hè ngọt ngào như dâu tây gộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Oboe (n): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "hoboy" trong âm nhạc, cùng chỉ nhạc cụ ôboa.
- Oboist (n): Người chơi đàn ôboa.
- The oboist tuned her instrument before the concert. (Nghệ sĩ chơi ôboa lên dây đàn trước buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Woodwind instrument: Nhạc cụ hơi bằng gỗ (nghĩa âm nhạc).
- Wild strawberry: Dâu tây dại (nghĩa thực vật học, gần nghĩa).
Lưu ý
- "Hoboy" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong âm nhạc, từ "oboe" là từ thông dụng. Trong thực vật học, từ này cũng rất hiếm gặp.
- Ngữ cảnh là rất quan trọng để phân biệt nghĩa âm nhạc và nghĩa thực vật học của từ này.
danh từ
- (âm nhạc) ôboa
- (thực vật học) loài dâu tây gộc