hodge
/hɔdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nông dân Anh điển hình: "Hodge" là một từ cũ, thường dùng trong văn học hoặc cách nói có tính chất miệt thị nhẹ, để chỉ một người đàn ông nông dân Anh quê mùa, chất phác, đại diện cho tầng lớp lao động nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel portrayed the old hodge working in the field. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả người nông dân già đang làm việc trên cánh đồng.)
- He spoke with the simple honesty of a country hodge. (Anh ta nói chuyện với sự chân thật giản dị của một người nông dân quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hodge" như một tên riêng: Đôi khi được dùng như một biệt danh hoặc tên gọi thân mật, xuất phát từ tên "Roger".
- Everyone in the village called him Old Hodge. (Mọi người trong làng đều gọi ông ấy là Hodge Già.)
Biến thể và từ gần giống
- Hodgkin (danh từ): Một họ của người Anh, có thể có nguồn gốc liên quan.
- Hodman (danh từ): Một từ cũ khác chỉ người lao động phổ thông hoặc phụ tá.
Từ đồng nghĩa
- Bumpkin: Người nhà quê, quê mùa.
- Yokel: Người nông dân quê mùa (có hàm ý chê).
- Rustic: Người thôn quê, mộc mạc.
Lưu ý
- Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc hơi miệt thị. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc để tạo màu sắc thời đại.
danh từ
- người nông dân Anh điển hình