huge

/hju:dʤ/
tính từ
  1. to lớn, đồ sộ, khổng lồ
    • a huge mistake
      sai lầm to lớn
    • a huge animal
      một con vật khổng lồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "huge"

Từ có nhắc đến "huge"

huge
A huge wave crashes against the rocky shore.