holier-than-thou

Học thuật
Thân thiện
holier-than-thou

A colleague's holier-than-thou attitude made the meeting uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏ ra cao đạo, mộ đạo: Thái độ tự cho mình đạo đức, lòng mộ đạo hoặc đức hạnh vượt trội hơn người khác.
    • Đạo đức giả: Thể hiện sự tự cho đúng một cách giả tạo, thường đi kèm với thái độ phán xét người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I can't stand his holier-than-thou attitude whenever we discuss lifestyle choices. (Tôi không thể chịu được thái độ cao đạo của anh ta mỗi khi chúng tôi thảo luận về lựa chọn lối sống.)
    • She gave me a holier-than-thou look when I admitted I hadn't read the classic novel. ( ấy đã cho tôi một cái nhìn đạo đức giả khi tôi thừa nhận mình chưa đọc cuốn tiểu thuyết kinh điển đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a holier-than-thou tone": giọng điệu đạo đức giả, tự cho mình đúng.

    • He explained the rules with a holier-than-thou tone that annoyed everyone. (Anh ta giải thích các quy tắc với một giọng điệu đạo đức giả khiến mọi người khó chịu.)
  • "holier-than-thou pronouncements": những tuyên bố đầy vẻ ta đây đạo đức.

    • The politician's holier-than-thou pronouncements about family values contrasted sharply with his personal life. (Những tuyên bố đạo đức giả của chính trị gia về giá trị gia đình hoàn toàn trái ngược với đời tư của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctimonious (adj): giả nhân giả nghĩa, đạo đức giả. (Đây một từ đồng nghĩa gần gũi, thường được dùng trong văn cảnh tương tự).
  • Self-righteous (adj): tự cho mình đúng.
Từ đồng nghĩa
  • Sanctimonious: đạo đức giả.
  • Pious: mộ đạo (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Self-righteous: tự cho mình đúng đắn về mặt đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép cố định, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • To look down one's nose at someone/something: coi thường ai/cái . (Thành ngữ này diễn tả thái độ tương tự sự cao đạo).
    • She always looks down her nose at people who watch reality TV. ( ta luôn coi thường những người xem truyền hình thực tế.)
holier-than-thou

A colleague's holier-than-thou attitude made the meeting uncomfortable.

Adjective
  1. tỏ ra cao đạo, mộ đạo, đạo đức giả; tự cho đúng

Từ tương tự