sanctimonious

/,sæɳkti'mounjəs/
Học thuật
Thân thiện
sanctimonious

A politician gave a sanctimonious speech about family values.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả tạo, đạo đức giả: Chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra mình người đạo đức, mộ đạo hơn người khác một cách không chân thật, thường để che giấu sự thiếu trung thực hoặc để phán xét người khác.
    • Phô trương sự mộ đạo: Tỏ ra mộ đạo một cách lộ liễu, khoa trương, thường để gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His sanctimonious lectures about honesty were hard to take, given his own lies. (Những bài giảng đạo đức giả của anh ta về sự trung thực thật khó chấp nhận, khi chính anh ta cũng nói dối.)
    • She dismissed his criticism as nothing more than sanctimonious nonsense. ( ấy bác bỏ lời chỉ trích của anh ta như chỉ những lời lẽ đạo đức giả vô nghĩa.)
    • I can't stand his sanctimonious attitude when he talks about charity. (Tôi không thể chịu được thái độ đạo đức giả của anh ta khi anh ta nói về việc từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sanctimonious piety": lòng mộ đạo giả tạo.

    • The politician's sanctimonious piety was exposed by the scandal. (Lòng mộ đạo giả tạo của chính trị gia đó đã bị vụ bê bối phơi bày.)
  • "a sanctimonious tone": giọng điệu đạo đức giả.

    • He adopted a sanctimonious tone when advising his colleagues. (Anh ta dùng một giọng điệu đạo đức giả khi khuyên các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanctimoniously (trạng từ): một cách đạo đức giả.

    • He spoke sanctimoniously about the virtues of hard work. (Anh ta nói một cách đạo đức giả về những đức tính của sự chăm chỉ.)
  • Sanctimoniousness (danh từ): sự đạo đức giả, tính chất giả tạo.

    • The sanctimoniousness of his apology made it seem insincere. (Tính chất giả tạo trong lời xin lỗi của anh ta khiến có vẻ không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocritical: đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
  • Pious (khi dùng với nghĩa tiêu cực): tỏ ra mộ đạo một cách giả tạo.
  • Self-righteous: tự cho mình đúng đắn về mặt đạo đức.
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chân thành, thật lòng.
  • Sincere: chân thật.
  • Humble: khiêm tốn.
Thành ngữ liên quan
  • Holier-than-thou: (thành ngữ có nghĩa tương đương) tỏ ra đạo đức hơn người khác, tự cho mình thánh thiện.
    • She has a holier-than-thou attitude that puts people off. ( ấy thái độ tự cho mình thánh thiện khiến người khác khó chịu.)
sanctimonious

A politician gave a sanctimonious speech about family values.

tính từ
  1. phô trương sự mộ đạo, phô trương lòng tin đạo; làm ra vẻ mộ đạo ((cũng) sanctified)

Từ tương tự

Từ chứa "sanctimonious"