hollandaise

hollandaise

The chef prepares a rich hollandaise sauce for the eggs benedict.

Định nghĩa

Danh từ: - Sốt Hollandaise: Một loại sốt đặc, béo ngậy, được làm từ lòng đỏ trứng, nước cốt chanh (hoặc giấm). Đây một trong những loại sốt "mẹ" (mother sauces) trong ẩm thực cổ điển Pháp, thường được ăn kèm với trứng Benedict, hồi, rau củ hấp như măng tây hoặc bông cải xanh.

dụ sử dụng
  • (Tôi gọi trứng Benedict với thêm sốt hollandaise ở bên cạnh.)
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một phần sốt hollandaise mịn màng cho món hồi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make hollandaise from scratch": tự làm sốt hollandaise từ đầu (không dùng gói bột pha sẵn).
    • Making hollandaise from scratch requires patience and a steady hand. (Tự làm sốt hollandaise từ đầu đòi hỏi sự kiên nhẫn một bàn tay vững vàng.)
  • "hollandaise sauce": cụm từ đầy đủ để nhấn mạnh đây một loại sốt.
    • The hollandaise sauce was perfectly emulsified. (Sốt hollandaise đã được nhũ hóa hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hollandaise (adj): (hiếm khi dùng) thuộc về hoặc liên quan đến sốt hollandaise.
    • The hollandaise flavor complemented the dish. (Hương vị của sốt hollandaise đã bổ sung cho món ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt trứng : cách gọi thông tục để mô tả thành phần chính của hollandaise.
    • This sauce is basically a rich egg and butter sauce. (Sốt này về cơ bản một loại sốt trứng béo ngậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hollandaise".
Thành ngữ liên quan
  • "hollandaise moment": (không chính thức) một khoảnh khắc tinh tế hoặc phức tạp trong nấu ăn, đòi hỏi sự chính xác.
    • The chef's hollandaise moment came when he had to whisk the sauce at just the right temperature. (Khoảnh khắc hollandaise của đầu bếp đến khi anh ta phải đánh sốtđúng nhiệt độ.)

Từ gần giống