holster

/'houlstə/
Học thuật
Thân thiện
holster

The police officer secures his handgun in the leather holster on his belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao súng lục, bao súng ngắn: Một vật dụng, thường làm bằng da, được thiết kế để đựng mang theo một khẩu súng ngắn (như súng lục), thường được đeothắt lưng, hông hoặc yên ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police officer drew his pistol from his holster. (Viên cảnh sát rút khẩu súng lục ra từ bao súng của mình.)
    • He bought a new leather holster for his revolver. (Anh ấy mua một bao súng bằng da mới cho khẩu súng lục ổ quay của mình.)
    • The cowboy's holster was slung low on his hip. (Bao súng của tay cao bồi được đeo thấphông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shoulder holster": Bao súng đeo vai, một loại bao súng được thiết kế để đeo dưới cánh tay, thường được giấu dưới áo khoác.

    • The detective wore a shoulder holster for a more concealed carry. (Viên thám tử đeo một bao súng đeo vai để mang súng kín đáo hơn.)
  • "Holstered" (Tính từ/Quá khứ phân từ): Được đặt trong bao súng.

    • He kept his weapon holstered at all times. (Anh ta luôn giữ khí của mình trong bao súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Holster (Động từ): Hành động đặt súng vào bao súng.

    • He quickly holstered his gun after the threat was over. (Anh ta nhanh chóng cất súng vào bao sau khi mối đe dọa qua đi.)
  • Gun belt: Thắt lưng đựng súng, thường gắn hoặc được thiết kế để mang theo một hoặc nhiều bao súng.

  • Sheath: Vỏ, bao (nói chung), thường dùng cho dao, kiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Pistol case: Hộp/Túi đựng súng lục.
  • Gun pouch: Túi đựng súng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "holster")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "holster")

holster

The police officer secures his handgun in the leather holster on his belt.

danh từ
  1. bao súng ngắn (ngoắcthắt lưng hay yên ngựa)

Từ chứa "holster"