homeboy

homeboy

A young man waves to his homeboy across the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn thân từ khu phố hoặc quê nhà: "homeboy" chỉ một người bạn nam thân thiết đến từ cùng một khu vực lân cận hoặc quê hương của bạn. Từ này thường mang tính thân mật gần gũi.
    • Thành viên nam trong băng đảng: Trong bối cảnh xã hội hoặc tội phạm, "homeboy" còn dùng để chỉ một người đàn ông thành viên cùng một băng đảng thanh niên, nhấn mạnh sự đoàn kết lòng trung thành.
dụ sử dụng
  • Bạn thân từ khu phố:

    • I grew up with my homeboy Mike, and we still hang out every weekend. (Tôi lớn lên cùng với bạn thân Mike từ khu phố, chúng tôi vẫn đi chơi với nhau mỗi cuối tuần.)
  • Thành viên băng đảng:

    • The gang members called each other homeboy to show their loyalty. (Các thành viên băng đảng gọi nhau "homeboy" để thể hiện lòng trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "My homeboy": Cụm từ thể hiện sự thân thiết tự hào về nguồn gốc chung.

    • That’s my homeboy from the old neighborhood; we’ve been through everything together. (Đó bạn thân của tôi từ khu phố ; chúng tôi đã trải qua mọi thứ cùng nhau.)
  • Trong văn hóa hip-hop: "homeboy" thường được dùng trong lời bài hát hoặc giao tiếp hàng ngày để chỉ bạn bè thân thiết, đôi khi mang sắc thái đường phố.

    • He’s not just a friend; he’s my homeboy for life. (Anh ấy không chỉ bạn; anh ấy bạn thân suốt đời của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Homegirl (danh từ): Bạn thân nữ từ khu phố hoặc quê nhà.

    • She’s my homegirl; we grew up on the same street. ( ấy bạn thân của tôi; chúng tôi lớn lên trên cùng một con phố.)
  • Homie (danh từ, thân mật): Biến thể ngắn gọn của "homeboy", thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.

    • What’s up, homie? (Chào bạn thân, khỏe không?)
Từ đồng nghĩa
  • Buddy: Bạn thân, bạn chí cốt (thân mật).

    • He’s my buddy from college. (Anh ấy bạn thân của tôi từ thời đại học.)
  • Pal: Bạn, đồng chí (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • We’ve been pals since kindergarten. (Chúng tôi bạn thân từ khi học mẫu giáo.)
  • Crew member: Thành viên trong nhóm bạn hoặc băng nhóm (gần nghĩa với "homeboy" trong bối cảnh băng đảng).

    • He’s a trusted crew member in our gang. (Anh ấy thành viên đáng tin cậy trong băng đảng của chúng tôi.)
Các cụm từ liên quan
  • "Homeboy from the block": Bạn thân từ khu phố, nhấn mạnh nguồn gốc địa phương.
    • I still keep in touch with my homeboy from the block. (Tôi vẫn giữ liên lạc với bạn thân từ khu phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stay true to your homeboys": Giữ lòng trung thành với bạn bè thân thiết hoặc đồng đội.

    • No matter what happens, always stay true to your homeboys. ( chuyện xảy ra, hãy luôn trung thành với bạn thân của bạn.)
  • "Homeboy mentality": Tư duy hoặc thái độ của một người coi trọng tình bạn lòng trung thành với nhóm bạn thân.

    • He has a homeboy mentality; he’d do anything for his friends. (Anh ấy tư duy bạn thân; anh ấy sẽ làm bất cứ điều bạn bè.)

Từ gần giống

Từ chứa "homeboy"