hominal

Học thuật
Thân thiện
hominal

The hominal kingdom includes all human beings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về loài người: "Hominal" một tính từ học thuật dùng để chỉ những đặc điểm, phẩm chất hoặc phạm trù liên quan đặc biệt đến loài người với tư cách một loài sinh vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on hominal evolution. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa thuộc về loài người.)
    • These tools represent a significant leap in hominal technology. (Những công cụ này đại diện cho một bước nhảy vọt quan trọng trong công nghệ thuộc về loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hominal kingdom": giới loài người (một cách phân loại học thuật).

    • Anthropology studies the development of the hominal kingdom. (Nhân chủng học nghiên cứu sự phát triển của giới loài người.)
  • "Hominal characteristics": những đặc điểm thuộc về loài người.

    • Language and complex tool use are key hominal characteristics. (Ngôn ngữ việc sử dụng công cụ phức tạp những đặc điểm chủ chốt thuộc về loài người.)
Biến thể từ gần giống
  • Human (adj): (thuộc về) con người. (Từ thông dụng rộng hơn "hominal").
  • Anthropic (adj): (thuộc về) con người hoặc liên quan đến sự hiện diện của con người. (Thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc vũ trụ học, dụ: nguyên vũ trụ học nhân văn - "the anthropic principle").
Từ đồng nghĩa
  • Human: (thuộc về) con người.
  • Anthropological: (thuộc về) nhân chủng học, liên quan đến loài người.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Hominal" một từ chuyên ngành, hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật về nhân chủng học, sinh học tiến hóa hoặc triết học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "human" được ưu tiên sử dụng.
hominal

The hominal kingdom includes all human beings.

Adjective
  1. thuộc về loài người

Từ tương tự

Từ gần giống