dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
honorable
Words Mentioning "honorable"
đầu thú
bảo quyến
công danh
nhẹ bước
phú quý
quý
sang
sang hèn
tạ tội
thơm
vẻ vang
vẻ vang
vinh
vọng tộc
xứng đáng
xứng đáng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...