time-honored

/'taim,ɔnəd/ Cách viết khác : (time-honoured) /'taim,ɔnəd/
Học thuật
Thân thiện
time-honored

The family upholds the time-honored tradition of a Sunday meal together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tôn trọng, coi trọng đã tồn tại lâu đời: Chỉ một truyền thống, phong tục, hoặc phương pháp đã được chấp nhận tôn vinh trong một thời gian dài, thường qua nhiều thế hệ, do sự đáng tin cậy giá trị đã được chứng minh của .
    • Được kính chuộng do lâu đời: Nhấn mạnh sự tôn kính ưa chuộng dành cho một thứ đó tính chất lâu năm của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company follows time-honored methods of craftsmanship. (Công ty tuân theo những phương pháp thủ công được tôn trọng từ lâu đời.)
    • It is a time-honored tradition to gather for a meal on holidays. (Tụ tập ăn uống vào ngày lễ một truyền thống lâu đời được coi trọng.)
    • They used a time-honored recipe passed down from their grandmother. (Họ đã dùng một công thức nấu ăn lâu đời được truyền lại từ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A time-honored practice": Một tập quán/thói quen lâu đời được tôn trọng.

    • Handshake is a time-honored practice to seal a deal. (Bắt tay một tập quán lâu đời để ký kết một thỏa thuận.)
  • "In time-honored fashion": Theo cách thức/phong cách lâu đời đã được công nhận.

    • The ceremony proceeded in time-honored fashion. (Buổi lễ diễn ra theo phong cách lâu đời truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Time-honoured (adj): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Cùng nghĩa với "time-honored".
  • Long-standing (adj): Lâu đời, tồn tại lâu dài (nhấn mạnh thời gian tồn tại, có thể thiếu sắc thái "được tôn vinh" rõ rệt như "time-honored").
  • Traditional (adj): Truyền thống (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết nhấn mạnh sự "được tôn vinh" lâu năm).
Từ đồng nghĩa
  • Venerable: Đáng kính, được tôn kính (thường do tuổi tác, phẩm giá hoặc tầm quan trọng lịch sử).
  • Established: Đã được thiết lập, công nhận (nhấn mạnh sự chắc chắn, được thừa nhận).
  • Age-old: Cổ xưa, lâu đời (nhấn mạnh tuổi tác rất lớn).
Từ trái nghĩa
  • Modern: Hiện đại.
  • Newfangled: Mới lạ, mốt mới (thường mang sắc thái không ưa, cho phù phiếm).
  • Innovative: Đổi mới, sáng tạo.
Thành ngữ liên quan
  • To stand the test of time: Trường tồn với thời gian, chứng tỏ giá trị qua thời gian dài (có thể dùng để giải thích bản chất của một thứ "time-honored").
    • This time-honored technique has stood the test of time. (Kỹ thuật lâu đời được tôn trọng này đã trường tồn với thử thách của thời gian.)
time-honored

The family upholds the time-honored tradition of a Sunday meal together.

tính từ
  1. được kính chuộng do lâu đời

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống