honoree

honoree

The honoree stands on stage holding a golden trophy.

Định nghĩa

Danh từ: Người được vinh danh, người nhận vinh dự. - "Honoree" chỉ một người được tặng thưởng hoặc công nhận những thành tích đáng chú ý của họ. Từ này thường được dùng trong các buổi lễ trao giải, sự kiện tôn vinh, hoặc các dịp đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Người được vinh danh đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt tại buổi lễ.)
  • (Mỗi người được vinh danh đều được trao một tấm bảng kỷ niệm một giải thưởng tiền mặt.)
  • ( ấy người được vinh danh trẻ nhất trong lịch sử giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guest of honor" vs. "honoree": "Guest of honor" thường chỉ người được mời làm trung tâm trong một sự kiện, trong khi "honoree" nhấn mạnh vào việc người đó được trao tặng danh hiệu hoặc giải thưởng cụ thể.
    • The guest of honor gave a speech, but the honoree was the one receiving the medal. (Khách danh dự đã bài phát biểu, nhưng người được vinh danh mới người nhận huy chương.)
Biến thể từ gần giống
  • Honor (danh từ/động từ): danh dự, vinh dự; tôn vinh.
    • It is an honor to meet you. (Thật vinh dự khi được gặp bạn.)
  • Honorary (tính từ): danh dự (dùng để chỉ một chức vụ hoặc tước hiệu không chính thức nhưng mang tính tôn vinh).
    • He received an honorary degree from the university. (Ông ấy nhận được bằng tiến sĩ danh dự từ trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Awardee: người nhận giải thưởng.
    • The awardee was thrilled to accept the trophy. (Người nhận giải thưởng rất phấn khích khi nhận cúp.)
  • Recipient: người nhận (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
    • She is the recipient of the Nobel Prize in Literature. ( ấy người nhận giải Nobel Văn học.)
Thành ngữ liên quan
  • To do someone honor: làm vinh dự cho ai đó.
    • Your presence here does us great honor. (Sự hiện diện của bạnđây làm chúng tôi rất vinh dự.)