honor
/'ɔnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Danh dự, danh giá, sự tôn trọng: Phẩm chất cao quý về đạo đức và tính cách của một người, hoặc sự kính trọng mà người đó nhận được từ xã hội.
- Niềm vinh dự, vinh hạnh: Đặc quyền hoặc cảm giác tự hào khi được công nhận hoặc tham gia vào điều gì đó quan trọng.
- Vật tượng trưng cho sự vinh danh, phần thưởng danh dự: Một biểu tượng, huy chương, danh hiệu hoặc giải thưởng được trao để công nhận thành tích hoặc phẩm giá.
Ngoại động từ:
- Tôn vinh, vinh danh: Thể hiện sự kính trọng hoặc công nhận cao đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- Giữ đúng, tôn trọng (lời hứa, cam kết): Thực hiện một lời hứa, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ.
- Chấp nhận (một công cụ thanh toán): Thanh toán hoặc chấp nhận một tờ séc hoặc hối phiếu như một khoản tiền hợp lệ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A man of honor always keeps his word. (Một người đàn ông danh dự luôn giữ lời hứa.)
- It is a great honor to be invited to speak here. (Được mời phát biểu ở đây là một vinh dự lớn.)
- The soldier received the highest military honor for his bravery. (Người lính nhận được danh hiệu quân sự cao quý nhất cho sự dũng cảm của mình.)
Ngoại động từ:
- We gather today to honor our national heroes. (Chúng ta tụ tập hôm nay để tôn vinh các anh hùng dân tộc.)
- You must honor the contract you signed. (Bạn phải tôn trọng hợp đồng mà bạn đã ký.)
- The bank refused to honor the check because of insufficient funds. (Ngân hàng từ chối thanh toán tờ séc vì không đủ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on one's honor": hoạt động dựa trên danh dự cá nhân, được tin tưởng để tự giác làm đúng mà không cần giám sát.
- During the exam, you are on your honor not to cheat. (Trong kỳ thi, các em được tin tưởng dựa trên danh dự của mình để không gian lận.)
"point of honor": vấn đề liên quan đến danh dự, điều mà người ta cảm thấy bắt buộc phải làm để bảo vệ danh tiếng.
- For him, paying his debts on time is a point of honor. (Đối với anh ấy, trả nợ đúng hạn là vấn đề danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
Honorable (adj): đáng kính, danh giá.
- He had an honorable career in public service. (Ông ấy có một sự nghiệp đáng kính trong ngành dịch vụ công.)
Honorary (adj): danh dự (chức vụ, phần thưởng được trao mà không đòi hỏi nghĩa vụ thông thường hoặc không nhận lương).
- She was awarded an honorary doctorate for her contributions to literature. (Bà được trao bằng tiến sĩ danh dự vì những đóng góp cho văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dignity (phẩm giá), respect (sự tôn trọng), prestige (uy tín), glory (vinh quang).
- Động từ: Respect (tôn trọng), esteem (quý trọng), fulfill (thực hiện, giữ trọn), acknowledge (công nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Honor with: Vinh danh ai bằng cách trao tặng hoặc mời tham gia điều gì.
- The president honored her with a medal of valor. (Tổng thống vinh danh bà bằng một huân chương dũng cảm.)
Thành ngữ liên quan
A matter of honor: Vấn đề danh dự.
- Defending his family's name was a matter of honor. (Bảo vệ danh tiếng gia đình là vấn đề danh dự.)
To do the honors: Đảm nhận vai trò chủ nhà hoặc người chủ trì (như rót rượu, giới thiệu).
- As the senior member, he was asked to do the honors and cut the ribbon. (Là thành viên cao cấp, ông được mời đảm nhận phần nghi thức và cắt băng khánh thành.)
danh từ & ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honour