hoodie
/'hudi/ Cách viết khác : (hoody) /'hudi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo nỉ có mũ trùm đầu: Một loại áo khoác nhẹ, thường bằng chất liệu nỉ (fleece) hoặc cotton dày, có mũ trùm đầu đi kèm và thường có túi chằng ở phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She put on her favorite hoodie because the morning was chilly. (Cô ấy mặc chiếc áo hoodie yêu thích vì buổi sáng hơi se lạnh.)
- The hoodie has a large logo printed on the back. (Chiếc áo hoodie có một logo lớn in ở phía sau.)
- He pulled the hood of his hoodie over his head when it started to rain. (Anh ấy kéo mũ của chiếc áo hoodie trùm lên đầu khi trời bắt đầu mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zip-up hoodie": Áo hoodie có khóa kéo phía trước.
- A zip-up hoodie is convenient for putting on and taking off. (Áo hoodie có khóa kéo rất tiện để mặc vào và cởi ra.)
- "Pullover hoodie": Áo hoodie dạng chui đầu, không có khóa kéo.
- He prefers a pullover hoodie for its simple design. (Anh ấy thích áo hoodie dạng chui đầu vì kiểu dáng đơn giản của nó.)
Biến thể và từ gần giàng
- Hoody (n): Cách viết khác của "hoodie".
- Hooded sweatshirt (n): Áo nỉ có mũ (cách gọi trang trọng/đầy đủ hơn cho "hoodie").
- Sweatshirt (n): Áo nỉ (chung, có thể không có mũ).
Từ đồng nghĩa
- Hooded top: Áo có mũ (cách gọi chung).
- Sweater (trong một số ngữ cảnh): Áo len/áo ấm (nhưng "sweater" thường không có mũ).
danh từ
- (động vật học) quạ đầu xám