hoody

/'hudi/ Cách viết khác : (hoody) /'hudi/
Học thuật
Thân thiện
hoody

A hoody perches on a bare branch, its gray head clearly visible against the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo nỉ trùm đầu: Một loại áo khoác nhẹ, thường làm từ chất liệu nỉ dày hoặc cotton, trùm đầu (hood) kèm theo dây rút thường túi chằngphía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He put on his hoody because it was chilly outside. (Anh ấy mặc áo hoody bên ngoài trời se lạnh.)
    • This black hoody is my favorite piece of clothing. (Chiếc áo hoody màu đen này món đồ tôi yêu thích nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoody" thường gắn liền với văn hóa đường phố, thời trang thể thao giới trẻ.
    • The skater wore a graphic hoody and baggy jeans. (Tay trượt ván mặc một chiếc áo hoody in hình quần jean rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoodie: Cách viết thay thế phổ biến hơn của "hoody".
  • Pullover hoody/hoodie: Áo hoody dạng chui đầu, không khóa kéo.
  • Zip-up hoody/hoodie: Áo hoody khóa kéo phía trước.
  • Sweatshirt (n): Áo nỉ, thường không trùm đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Kangaroo jacket: (từ ít phổ biến hơn) Áo khoác túi lớn phía trước, ám chỉ túi chằng của hoody.
hoody

A hoody perches on a bare branch, its gray head clearly visible against the sky.

danh từ
  1. (động vật học) quạ đầu xám