hoody
/'hudi/ Cách viết khác : (hoody) /'hudi/
Học thuậtThân thiện
A hoody perches on a bare branch, its gray head clearly visible against the sky.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo nỉ có mũ trùm đầu: Một loại áo khoác nhẹ, thường làm từ chất liệu nỉ dày hoặc cotton, có mũ trùm đầu (hood) kèm theo dây rút và thường có túi chằng ở phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He put on his hoody because it was chilly outside. (Anh ấy mặc áo hoody vì bên ngoài trời se lạnh.)
- This black hoody is my favorite piece of clothing. (Chiếc áo hoody màu đen này là món đồ tôi yêu thích nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoody" thường gắn liền với văn hóa đường phố, thời trang thể thao và giới trẻ.
- The skater wore a graphic hoody and baggy jeans. (Tay trượt ván mặc một chiếc áo hoody in hình và quần jean rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoodie: Cách viết thay thế phổ biến hơn của "hoody".
- Pullover hoody/hoodie: Áo hoody dạng chui đầu, không có khóa kéo.
- Zip-up hoody/hoodie: Áo hoody có khóa kéo phía trước.
- Sweatshirt (n): Áo nỉ, thường không có mũ trùm đầu.
Từ đồng nghĩa
- Kangaroo jacket: (từ ít phổ biến hơn) Áo khoác có túi lớn phía trước, ám chỉ túi chằng của hoody.
A hoody perches on a bare branch, its gray head clearly visible against the sky.
danh từ
- (động vật học) quạ đầu xám