hood

/hud/
Học thuật
Thân thiện
hood

A mechanic inspects the engine under the hood of a car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • trùm đầu: Một phần của áo khoác hoặc áo choàng có thể kéo lên để che phủ đầu cổ.
    • Mui xe: Phần mái có thể gấp lại hoặc tháo rời của một chiếc xe (như xe ngựa, xe mui trần).
    • Nắp ca- (ô tô): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Phần nắp kim loạiphía trước xe che phủ động cơ.
    • Vật che phủ hình : Vật hình dạng hoặc chức năng tương tự một cái trùm, dùng để che phủ đầu (của chim ưng trong môn săn chim), ống kính máy ảnh, hoặc là một bộ phận của cây.
    • (Tiếng lóng) Khu phố, khu vực lân cận: Thường dùng để chỉ khu dân cư, đặc biệt trong bối cảnh đô thị.
  2. Động từ:

    • Trùm đầu, đội trùm lên đầu: Hành động che phủ đầu của ai đó bằng một cái trùm.
    • Che phủ bằng mui, đậy lại: Hành động dùng một vật che phủ (như mui xe) để đậy lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She pulled up the hood of her sweatshirt because it was raining. ( ấy kéo trùm của áo nỉ lên trời đang mưa.)
    • We put the hood down on the convertible to enjoy the sunshine. (Chúng tôi hạ mui xe mui trần xuống để tận hưởng ánh nắng.)
    • The mechanic opened the hood to check the engine. (Người thợ máy mở nắp ca- để kiểm tra động cơ.)
    • The falcon wore a leather hood. (Chim ưng đeo một chiếc da che đầu.)
  • Động từ:

    • The executioner hooded the prisoner. (Đao phủ trùm đầu nhân.)
    • Remember to hood the barbecue after use. (Nhớ đậy nắp nướng sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the hood": Nghĩa đen: bên dưới nắp ca- xe. Nghĩa bóng: những chi tiết kỹ thuật, phần bên trong hoặc nguyên hoạt động phức tạp của một thứ đó.
    • This software is user-friendly, but a lot is happening under the hood. (Phần mềm này thân thiện với người dùng, nhưng rất nhiều thứ phức tạp đang hoạt động bên trong.)
Biến thể từ liên quan
  • -hood (hậu tố): Một hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái, điều kiện, hoặc nhóm người ( dụ: childhood - thời thơ ấu, brotherhood - tình anh em, neighborhood - khu phố). LƯU Ý: Đây một từ/hậu tố khác biệt.
  • Hoodie (n): Áo nỉ trùm.
  • Hooded (adj): trùm, được che phủ bằng trùm.
    • A hooded jacket. (Một chiếc áo khoác trùm.)
    • A hooded figure. (Một bóng người đầu được trùm kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( trùm): Cowl.
  • Danh từ (nắp ca- xe): Bonnet (chủ yếu trong tiếng Anh Anh), engine cover.
  • Danh từ (khu phố - tiếng lóng): Neighborhood, block, turf.
Cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "hood" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The hood": (Tiếng lóng, thường ở Mỹ) Dùng để chỉ khu phố hoặc cộng đồng nơi một người sinh sống, đặc biệt khu vực đô thị thu nhập thấp.
    • He grew up in the hood. (Anh ấy lớn lênkhu phố.)
hood

A mechanic inspects the engine under the hood of a car.

danh từ
  1. trùm đầu (áo mưa...)
  2. huy hiệu học vị (gắn trên áo hay trùm đầu để cho học vịtrường đại học)
  3. mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại)
  4. miếng da trùm đầu (chim ưng săn)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Capô (ô tô)
ngoại động từ
  1. đội trùm đầu
  2. đậy mui lại, che bằng mui