hoodoo
/'hu:du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vận rủi, sự không may: Một điều được tin là mang lại xui xẻo hoặc vận rủi.
- Vật xúi, người xúi: Một vật thể hoặc một người được cho là nguyên nhân gây ra sự không may mắn.
- Cột đá có hình thù kỳ lạ: (Trong địa chất học) Một cột đá hoặc khối đá bị phong hóa tạo thành những hình dạng khác thường, thường thấy ở các vùng khô cằn.
- Thầy phù thủy (Voodoo): Một người hành nghề phù thủy trong tín ngưỡng Voodoo.
Ngoại động từ:
- Làm cho gặp rủi, làm cho không may: Gây ra hoặc mang lại vận xấu cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- That black cat is considered a hoodoo. (Con mèo đen đó bị coi là một vật xúi.)
- The team's losing streak is a real hoodoo. (Chuỗi thua của đội thực sự là một vận rủi.)
- We saw amazing hoodoos in the desert. (Chúng tôi đã nhìn thấy những cột đá hoodoo kỳ lạ trên sa mạc.)
Ngoại động từ:
- It seems like something is hoodooing our plans. (Có vẻ như thứ gì đó đang làm cho kế hoạch của chúng ta gặp rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put a hoodoo on someone": Ám chỉ ai đó, gieo vận rủi cho ai.
- The superstitious player believed his opponent had put a hoodoo on him. (Người chơi mê tín tin rằng đối thủ đã ám chỉ anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoodooism (danh từ): Sự mê tín liên quan đến việc tin vào các vật/xúi mang lại vận rủi; các nghi thức phù thủy tương tự Voodoo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vận rủi): Jinx, curse, bad luck, hex.
- Danh từ (thầy phù thủy): Voodoo practitioner, witch doctor.
- Động từ: Jinx, curse, hex.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- "To break the hoodoo": Phá vỡ vận rủi, chấm dứt một chuỗi không may mắn.
- The team finally broke the hoodoo by winning the championship. (Đội cuối cùng đã phá vỡ vận rủi bằng cách giành chức vô địch.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận rủi, sự không may
- vật xúi, người xúi (mang lại sự không may)
ngoại động từ
- làm cho gặp rủi, làm cho không may