hooey
/'hu:i/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói nhảm, lời nói vô nghĩa, tầm bậy: Dùng để chỉ những lời nói, tuyên bố hoặc thông tin hoàn toàn sai lầm, ngớ ngẩn, không có giá trị hoặc không đáng tin cậy.
- Điều phi lý, điều vô lý: Chỉ một sự việc, ý tưởng hoặc tình huống hoàn toàn vô lý, không hợp lý.
Thán từ:
- Tầm bậy!, Nhảm nhí!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự hoài nghi mạnh mẽ, sự bác bỏ hoặc coi thường đối với điều gì đó vừa được nghe hoặc đề cập đến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His explanation for being late was a bunch of hooey. (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ta chỉ là một đống lời nhảm nhí.)
- Don't believe that political promise; it's pure hooey. (Đừng tin lời hứa chính trị đó; nó hoàn toàn là chuyện tầm bậy.)
- The idea that you can get rich overnight is total hooey. (Ý tưởng rằng bạn có thể giàu lên chỉ sau một đêm là hoàn toàn phi lý.)
Thán từ:
- "Hooey! I don't believe a word of it," she said. ("Tầm bậy! Tôi không tin một chữ nào cả," cô ấy nói.)
- "You expect me to fall for that story? Hooey!" ("Anh nghĩ tôi sẽ tin câu chuyện đó sao? Nhảm nhí!")
Các cách sử dụng nâng cao
- "a load of hooey" / "a bunch of hooey": Một mớ lời nhảm nhí, một đống chuyện tầm bậy. Đây là cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh sự vô nghĩa của một tuyên bố hoặc thông tin.
- The tabloid's headline about aliens is a load of hooey. (Tiêu đề của tờ báo lá cải về người ngoài hành tinh là một mớ lời nhảm nhí.)
Biến thể và từ gần giống
- Baloney (n): Lời nói vô nghĩa, chuyện nhảm nhí (cùng nghĩa với 'hooey').
- Nonsense (n): Điều vô lý, chuyện vớ vẩn.
- Hogwash (n): Chuyện nhảm nhí, vô nghĩa.
- Bunk (n): Lời nói dối hoặc vô nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: Chuyện vô lý, vớ vẩn.
- Baloney: Lời nói nhảm nhí.
- Rubbish: Rác rưởi, chuyện vô giá trị.
- Poppycock: Chuyện nhảm nhí (mang tính trang trọng hơn một chút).
- Malarkey: Lời nói vô nghĩa, dối trá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'hooey')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'hooey')
thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầm bậy!
danh từ
- lời nói nhảm, lời nói tầm bậy
- điều phi lý