hooey

/'hu:i/
thán từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tầm bậy!
danh từ
  1. lời nói nhảm, lời nói tầm bậy
  2. điều phi lý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hooey
That's a bunch of hooey and you know it.