hey

/hei/
Học thuật
Thân thiện
hey

A boy says "hey" to get his friend's attention across the playground.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ô!, ơ!: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, chú ý hoặc phản ứng đột ngột.
    • Này!: Dùng để gây sự chú ý, chào hỏi một cách thân mật, vui vẻ hoặc để bắt đầu một câu hỏi.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Hey, look at that! (Ô, nhìn kìa!)
    • Hey, how are you? (Này, bạn khỏe không?)
    • Hey! Be careful! (Này! Cẩn thận đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hey for...!": Cụm từ cổ, dùng để cổ , thúc giục lên đường hoặc hành động nào đó.

    • Hey for the beach! (Nào, đi biển thôi!)
  • "Hey presto": Thành ngữ (chủ yếu trong tiếng Anh Anh), dùng khi trình diễn một màn ảo thuật hoặc khi điều đó xảy ra nhanh chóng, bất ngờ, tương đương với "úm ba la" hoặc "thế xong".

    • I added the final ingredient, and hey presto, the cake was ready! (Tôi thêm nguyên liệu cuối cùng vào, úm ba la, cái bánh đã xong!)
Biến thể từ gần giống
  • Hi (thán từ): Một lời chào thân mật, thông dụng hơn "hey" trong một số ngữ cảnh chào hỏi trang trọng hơn một chút.
  • Hello (thán từ): Xin chào, trang trọng hơn "hey" "hi".
  • Yo (thán từ, thông tục): Này, dùng để chào hoặc gây chú ý, phổ biến trong văn hóa hip-hop.
Từ đồng nghĩa
  • Oi (thán từ, chủ yếu Anh Anh): Này, ê (để gọi hoặc gây chú ý, đôi khi hơi thô lỗ).
  • Whoa (thán từ): Ồ, ôi (bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ thán từ "hey")

Thành ngữ liên quan
  • "Hey, you!": Này, anh/ chị kia! (Cách gọi để thu hút sự chú ý của một người lạ, có thể bị coi khiếm nhã nếu không ngữ điệu phù hợp).
  • "Hey there": Này/ Chào bạn (cách chào thân mật, nhẹ nhàng).
hey

A boy says "hey" to get his friend's attention across the playground.

thán từ
  1. ô!, ơ! (ngạc nhiên)
  2. này! (vui vẻ, hỏi...)

Idioms

  • hey for...!
    lên đường đi (đâu...) nào!
  • hey presto, pass
    (xem) presto