hoy

/hɔi/
danh từ
  1. (hàng hải) tàu nhỏ (chở hàng hoá khách trên những quâng đường ngắn)
thán từ
  1. ê!
  2. đi! đi!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hoy
A hoy carries cargo along a peaceful canal.