hoosgow

hoosgow

A cowboy is locked in the hoosgow for the night.

Định nghĩa

Danh từ (từ lóng): - Nhà tù, nhà giam: "hoosgow" một từ lóng trong tiếng Anh, dùng để chỉ một nhà tù hoặc nơi giam giữ tội phạm. Từ này thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn học không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc khinh thường.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã qua một đêm trong nhà tù sau vụ ẩu đảquán bar.)
  • (Ông cảnh sát trưởng già đe dọa sẽ tống anh ta vào nhà giam gây rối trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the hoosgow": đangtrong .
    • He’s been in the hoosgow for a month now, waiting for trial. (Anh ta đãtrong được một tháng rồi, đang chờ xét xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Jail (danh từ): nhà tù (từ phổ thông, không phải lóng).
  • Penitentiary (danh từ): trại giam, nhà tù (trang trọng hơn).
  • Slammer (danh từ, lóng): nhà tù (từ lóng tương tự "hoosgow").
Từ đồng nghĩa
  • Lockup: nơi giam giữ tạm thời, thường đồn cảnh sát.
  • Clink: nhà tù (từ lóng, cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "hoosgow", nhưng có thể dùng với động từ "throw in" hoặc "put in":
    • The cops threw him in the hoosgow. (Cảnh sát đã tống anh ta vào .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định với "hoosgow", nhưng có thể xuất hiện trong các câu nói lóng như:
    • "The hoosgow is no place for a gentleman." (Nhà tù không phải chỗ cho một quý ông.)