hassock

/'hæsək/
Học thuật
Thân thiện
hassock

A person kneels on a hassock in a quiet chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiếc gối quỳ: Một tấm đệm nhỏ, chắc chắn, dùng để đầu gối khi quỳ, đặc biệt phổ biến trong các nhà thờ khi cầu nguyện.
    • Túm cỏ dày: Một cụm cỏ hoặc thực vật mọc dày đặc, tạo thành một bụi tròn chắc.
    • Cát kết vôi (thuật ngữ địa chất): Một loại đá trầm tích được tìm thấymột số vùng, như Kent, Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (gối quỳ):

    • The worshippers knelt on the hassock during the prayer. (Những người hành lễ quỳ trên chiếc gối quỳ trong lúc cầu nguyện.)
    • She placed a new hassock in front of the pew. ( ấy đặt một chiếc gối quỳ mới trước hàng ghế dài trong nhà thờ.)
  • Danh từ (túm cỏ):

    • The sheep gathered around a hassock of grass on the hillside. (Đàn cừu tụ tập quanh một túm cỏ dày trên sườn đồi.)
  • Danh từ (cát kết vôi):

    • The cliffs are composed of a type of rock known as hassock. (Vách đá được cấu tạo từ một loại đá gọi là cát kết vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on one's hassock": đang quỳ gối (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
    • The knight was on his hassock, pledging his loyalty. (Người hiệp sĩ đang quỳ gối, thề nguyền lòng trung thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Kneeler (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "hassock" với nghĩa gối quỳ.
  • Footstool (n): Ghế đẩu chân ( chức năng khác, nhưng đôi khi hình dáng tương tự).
  • Tussock (n): Từ gần giống về âm nghĩa, chỉ một bụi cỏ hoặc lau sậy mọc dày.
Từ đồng nghĩa
  • Kneeling cushion: Gối quỳ.
  • Prie-dieu: Bàn quỳ ( kèm giá đỡ sách, thường lớn hơn một hassock).
  • Clump of grass: Đám cỏ, bụi cỏ (cho nghĩa túm cỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hassock".
hassock

A person kneels on a hassock in a quiet chapel.

danh từ
  1. chiếc gối quỳ (thường dùng để đầu gối khi quỳ, đặc biệt nhà thờ)
  2. túm cỏ dày
  3. (địa ,ddịa chất) cát kết vôi (ở vùng Ken-)

Từ đồng nghĩa