hassock
/'hæsək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiếc gối quỳ: Một tấm đệm nhỏ, chắc chắn, dùng để kê đầu gối khi quỳ, đặc biệt phổ biến trong các nhà thờ khi cầu nguyện.
- Túm cỏ dày: Một cụm cỏ hoặc thực vật mọc dày đặc, tạo thành một bụi tròn và chắc.
- Cát kết vôi (thuật ngữ địa chất): Một loại đá trầm tích được tìm thấy ở một số vùng, như Kent, Anh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (gối quỳ):
- The worshippers knelt on the hassock during the prayer. (Những người hành lễ quỳ trên chiếc gối quỳ trong lúc cầu nguyện.)
- She placed a new hassock in front of the pew. (Cô ấy đặt một chiếc gối quỳ mới trước hàng ghế dài trong nhà thờ.)
Danh từ (túm cỏ):
- The sheep gathered around a hassock of grass on the hillside. (Đàn cừu tụ tập quanh một túm cỏ dày trên sườn đồi.)
Danh từ (cát kết vôi):
- The cliffs are composed of a type of rock known as hassock. (Vách đá được cấu tạo từ một loại đá gọi là cát kết vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on one's hassock": đang quỳ gối (trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- The knight was on his hassock, pledging his loyalty. (Người hiệp sĩ đang quỳ gối, thề nguyền lòng trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Kneeler (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "hassock" với nghĩa là gối quỳ.
- Footstool (n): Ghế đẩu chân (có chức năng khác, nhưng đôi khi hình dáng tương tự).
- Tussock (n): Từ gần giống về âm và nghĩa, chỉ một bụi cỏ hoặc lau sậy mọc dày.
Từ đồng nghĩa
- Kneeling cushion: Gối quỳ.
- Prie-dieu: Bàn quỳ (có kèm giá đỡ sách, thường lớn hơn một hassock).
- Clump of grass: Đám cỏ, bụi cỏ (cho nghĩa túm cỏ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hassock".
danh từ
- chiếc gối quỳ (thường dùng để kê đầu gối khi quỳ, đặc biệt là ở nhà thờ)
- túm cỏ dày
- (địa lý,ddịa chất) cát kết vôi (ở vùng Ken-tơ)