hoper

hoper

An avid hoper still believes the team can win the championship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hy vọng: "hoper" chỉ một người hy vọng, đặc biệt người luôn giữ niềm tin vào một điều đó tình huống khó khăn hay bất lợi.
dụ sử dụng
  • (Chỉ một người hy vọng nhiệt thành mới có thể mong đội bóng thắng lúc này.)
  • ( ấy một người hy vọng thực sự, luôn tin vào những ngày tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hopeful hoper": một người hy vọng đầy lạc quan, nhấn mạnh sự kiên trì trong hy vọng.
    • Despite all setbacks, he remained a hopeful hoper. (Bất chấp mọi thất bại, anh ấy vẫn một người hy vọng lạc quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hope (danh từ): hy vọng.
    • There is still hope for a peaceful solution. (Vẫn còn hy vọng cho một giải pháp hòa bình.)
  • Hopeful (tính từ): đầy hy vọng.
    • She gave a hopeful smile. ( ấy nở một nụ cười đầy hy vọng.)
  • Hopeless (tính từ): vô vọng.
    • He felt hopeless after the failure. (Anh ấy cảm thấyvọng sau thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimist: người lạc quan.
  • Dreamer: người mơ mộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hoper".
Thành ngữ liên quan
  • "Hope springs eternal": hy vọng luôn tồn tại mãi mãi.
    • Even in the darkest times, hope springs eternal for a true hoper. (Ngay cả trong những thời điểm tăm tối nhất, hy vọng vẫn tồn tại mãi mãi đối với một người hy vọng chân chính.)

Từ gần giống