haber

haber

Haber received the Nobel Prize in Chemistry in 1918.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Haber: Tên của một nhà hóa học người Đức, Fritz Haber (1868–1934), nổi tiếng với công trình tổng hợp amoniac từ nitơ trong không khí, một phát minh quan trọng trong công nghiệp phân bón hóa chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Fritz Haber was awarded the Nobel Prize in Chemistry in 1918 for his work. (Fritz Haber đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1918 cho công trình của ông.)
    • The Haber process is essential for producing ammonia on an industrial scale. (Quy trình Haber rất cần thiết để sản xuất amoniac ở quy mô công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haber process" (Quy trình Haber): Một phương pháp hóa học tổng hợp amoniac từ nitơ hydro dưới áp suất cao nhiệt độ cao, xúc tác.
    • The Haber process revolutionized agriculture by enabling mass production of fertilizers. (Quy trình Haber đã cách mạng hóa nông nghiệp bằng cách cho phép sản xuất hàng loạt phân bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Haber-Bosch process (Quy trình Haber-Bosch): Một phiên bản mở rộng của quy trình Haber, do Carl Bosch phát triển, được sử dụng trong công nghiệp hiện đại.
    • The Haber-Bosch process is still the primary method for ammonia synthesis today. (Quy trình Haber-Bosch vẫn phương pháp chính để tổng hợp amoniac ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Fritz Haber: Tên đầy đủ của nhà hóa học này, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học.
  • Ammonia synthesis: Sự tổng hợp amoniac, liên quan trực tiếp đến phát minh của Haber.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "haber".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "haber".