hopped-up

Học thuật
Thân thiện
hopped-up

A mechanic tunes the engine of a hopped-up car in the garage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kích thích bởi ma túy: Trạng thái phấn khích, tăng động hoặc bị kích thích quá mức do sử dụng chất kích thích hoặc ma túy.
    • Được tăng cường công suất: (Thường dùng cho xe cộ, đặc biệt ô tô) Đã được điều chỉnh, sửa đổi để thêm sức mạnh, tốc độ hoặc hiệu suất vượt trội so với thiết kế tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về trạng thái bị kích thích:

    • The suspect was acting aggressive and hopped-up, possibly on drugs. (Nghi phạm hành xử hung hăng bị kích thích, có thể do ma túy.)
    • After drinking all that coffee, he was completely hopped-up and couldn't sit still. (Sau khi uống hết chỗ cà phê đó, anh ta hoàn toàn bị kích thích không thể ngồi yên.)
  • Nghĩa về việc được tăng cường công suất:

    • He loves his hopped-up motorcycle; it's much faster than the original model. (Anh ấy yêu chiếc xe máy được độ của mình; nhanh hơn nhiều so với mẫu nguyên bản.)
    • The street racers drove hopped-up cars with modified engines. (Những tay đua đường phố lái những chiếc xe được độ với động cơ đã chỉnh sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hopped-up on something": Trong trạng thái phấn khích cao độ do một thứ đó gây ra (có thể ma túy, cà phê, hoặc niềm vui).
    • The crowd was hopped-up on the band's energetic performance. (Đám đông phấn khích tột độ màn trình diễn đầy năng lượng của ban nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyped-up (adj): Phấn khích, được khuấy động (thường do quảng cáo hoặc mong đợi, ít liên quan đến ma túy hơn).

    • Everyone was hyped-up for the championship game. (Mọi người đều rất phấn khích cho trận chung kếtđịch.)
  • Souped-up (adj): Được cải tiến, tăng cường công suất (chủ yếu dùng cho xe cộ hoặc máy móc, gần nghĩa với "hopped-up" ở nghĩa thứ hai).

    • He bought a souped-up version of the software with extra features. (Anh ta đã mua phiên bản được nâng cấp của phần mềm với các tính năng bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (bị kích thích): Stimulated (bị kích thích), wired (căng thẳng, phấn khích), amped-up (hưng phấn).
  • Nghĩa 2 (tăng công suất): Modified (được điều chỉnh), enhanced (được tăng cường), turbocharged (được tăng áp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm "hopped-up on" hoặc "hopped-up version".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "hopped-up".)

hopped-up

A mechanic tunes the engine of a hopped-up car in the garage.

Adjective
  1. bị chất ma túy kích thích
  2. (xe ô tô) động cơ được điều chỉnh để gia tăng thêm lực

Từ đồng nghĩa