stoned

/stound/
Học thuật
Thân thiện
stoned

A person who is stoned should not operate a vehicle.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • Phê thuốc, say thuốc: Trạng thái bị ảnh hưởng mạnh bởi ma túy, đặc biệt cần sa, dẫn đến cảm giác hưng phấn, thay đổi nhận thức hoặc buồn ngủ.
    • Say (nghĩa mở rộng): Có thể dùng để mô tả trạng thái mẩn, say đắm cực độ một thứ đó (như âm nhạc, tình yêu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He couldn't answer the question because he was completely stoned. (Anh ta không thể trả lời câu hỏi hoàn toàn đang phê thuốc.)
    • After smoking that, they just sat on the couch, stoned and laughing at nothing. (Sau khi hút xong, họ chỉ ngồi trên ghế dài, phê thuốc cườicớ.)
    • (Nghĩa mở rộng) She was stoned on the music, dancing with her eyes closed. ( ấy say mê trong âm nhạc, nhảy múa với đôi mắt nhắm nghiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get stoned": trở nên phê thuốc, bị say thuốc.

    • They got stoned before going to the concert. (Họ đã phê thuốc trước khi đi xem buổi hòa nhạc.)
  • "stoned out of one's mind/gourd" (rất thông tục): phê thuốc đến mức tột độ, mất kiểm soát.

    • He was stoned out of his mind and couldn't even remember his own name. (Hắn ta phê thuốc đến mức không thể nhớ nổi tên mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone (n): hòn đá, viên đá. (Lưu ý: Đây danh từ gốc, khác biệt hoàn toàn với tính từ "stoned").
  • Stoning (n): hình phạt ném đá.
  • Stoner (n, thông tục): người thường xuyên sử dụng cần sa/ma túy.
Từ đồng nghĩa
  • High (adj, thông tục): phê, lên đồng (chỉ trạng thái hưng phấn do ma túy).
  • Baked (adj, thông tục): phê thuốc (thường chỉ do cần sa).
  • Wasted (adj, thông tục): say bí tỉ, phê thuốc đến mức không còn khả năng hoạt động bình thường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "stoned" mang tính chất thông tục rất cao, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
  • Nghĩa gốc liên quan đến "đá" (stone) như "cỏ rải đá" hiện nay rất ít được sử dụng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ này chỉ trạng thái say ma túy.
  • Sử dụng từ này cần thận trọng liên quan trực tiếp đến hành vi sử dụng chất gây nghiện bất hợp phápnhiều quốc gia.
stoned

A person who is stoned should not operate a vehicle.

tính từ
  1. cỏ rải đá, lát đá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stoned"