stoned

/stound/
tính từ
  1. cỏ rải đá, lát đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stoned"

stoned
A person who is stoned should not operate a vehicle.