horizontale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của 'horizontal'):
- Nằm ngang, theo chiều ngang: Mô tả một đường, bề mặt hoặc vật thể song song với đường chân trời, không dốc lên hay xuống.
- Theo phương ngang: Chỉ hướng từ trái sang phải hoặc ngược lại, vuông góc với phương thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La ligne horizontale sépare le ciel et la mer. (Đường nằm ngang phân chia bầu trời và biển.)
- Pour une construction stable, assurez-vous que la surface est bien horizontale. (Để có một công trình vững chắc, hãy đảm bảo bề mặt thật sự nằm ngang.)
- L'axe horizontal du graphique représente le temps. (Trục nằm ngang của biểu đồ biểu thị thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
En position horizontale: Ở tư thế nằm ngang.
- Le patient doit rester en position horizontale. (Bệnh nhân phải giữ ở tư thế nằm ngang.)
Intégration horizontale: (Thuật ngữ kinh tế) Sự hợp nhất theo chiều ngang, liên quan đến việc sáp nhập các công ty ở cùng một giai đoạn sản xuất.
- La fusion est un exemple d'intégration horizontale. (Vụ sáp nhập là một ví dụ về hợp nhất theo chiều ngang.)
Biến thể và từ gần giống
Horizontal (adj, giống đực): Nằm ngang.
- Un mouvement horizontal. (Một chuyển động nằm ngang.)
Horizontalement (adv): Một cách nằm ngang, theo phương ngang.
- Poser la planche horizontalement. (Đặt tấm ván nằm ngang.)
Horizontalité (n.f): Tính chất nằm ngang, trạng thái ngang bằng.
- Vérifier l'horizontalité du sol. (Kiểm tra độ ngang bằng của sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Plat(e): Phẳng (nhấn mạnh bề mặt không gồ ghề, có thể không nhất thiết song song với chân trời).
- De niveau: Ngang bằng, bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
- Verticale: Thẳng đứng, theo chiều dọc.
- Inclinée: Nghiêng.
- Oblique: Chéo.
- xem horizontal