horizontale

Học thuật
Thân thiện
horizontale

Une règle horizontale est tracée sur le tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của 'horizontal'):
    • Nằm ngang, theo chiều ngang: Mô tả một đường, bề mặt hoặc vật thể song song với đường chân trời, không dốc lên hay xuống.
    • Theo phương ngang: Chỉ hướng từ trái sang phải hoặc ngược lại, vuông góc với phương thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La ligne horizontale sépare le ciel et la mer. (Đường nằm ngang phân chia bầu trời biển.)
    • Pour une construction stable, assurez-vous que la surface est bien horizontale. (Để có một công trình vững chắc, hãy đảm bảo bề mặt thật sự nằm ngang.)
    • L'axe horizontal du graphique représente le temps. (Trục nằm ngang của biểu đồ biểu thị thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En position horizontale: Ở tư thế nằm ngang.

    • Le patient doit rester en position horizontale. (Bệnh nhân phải giữtư thế nằm ngang.)
  • Intégration horizontale: (Thuật ngữ kinh tế) Sự hợp nhất theo chiều ngang, liên quan đến việc sáp nhập các công ty ở cùng một giai đoạn sản xuất.

    • La fusion est un exemple d'intégration horizontale. (Vụ sáp nhậpmột ví dụ về hợp nhất theo chiều ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizontal (adj, giống đực): Nằm ngang.

    • Un mouvement horizontal. (Một chuyển động nằm ngang.)
  • Horizontalement (adv): Một cách nằm ngang, theo phương ngang.

    • Poser la planche horizontalement. (Đặt tấm ván nằm ngang.)
  • Horizontalité (n.f): Tính chất nằm ngang, trạng thái ngang bằng.

    • Vérifier l'horizontalité du sol. (Kiểm tra độ ngang bằng của sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Plat(e): Phẳng (nhấn mạnh bề mặt không gồ ghề, có thể không nhất thiết song song với chân trời).
  • De niveau: Ngang bằng, bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
  • Verticale: Thẳng đứng, theo chiều dọc.
  • Inclinée: Nghiêng.
  • Oblique: Chéo.
horizontale

Une règle horizontale est tracée sur le tableau blanc.

  1. xem horizontal

Từ gần giống

Từ chứa "horizontale"

Từ có nhắc đến "horizontale"