horizontal

/,hɔri'zɔntl/
Học thuật
Thân thiện
horizontal

La règle est tracée à l'horizontale sur le tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằm ngang: Mô tả một đường, bề mặt hoặc vật thể song song với đường chân trời, tạo thành một góc 90 độ với phương thẳng đứng.
    • Theo chiều ngang: Liên quan đến hướng từ trái sang phải hoặc ngược lại, trái ngược với hướng lên xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La ligne est parfaitement horizontale. (Đường thẳng đó hoàn toàn nằm ngang.)
    • Pour une meilleure stabilité, assurez-vous que la surface est horizontale. (Để độ ổn định tốt hơn, hãy đảm bảo bề mặt nằm ngang.)
    • L'organisation horizontale de l'entreprise favorise la communication. (Cơ cấu tổ chức theo chiều ngang của công ty khuyến khích giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'horizontale": Ở tư thế nằm ngang, nằm dài ra.

    • Il est tombé à l'horizontale sur le lit. (Anh ấy ngã vật ra nằm dài trên giường.)
  • Dans un sens horizontal: Theo nghĩa ngang, trên phương diện ngang.

    • L'analyse doit se faire à la fois dans un sens vertical et horizontal. (Việc phân tích phải được thực hiện đồng thời theo chiều dọc chiều ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizontalement (phó từ): Một cách nằm ngang, theo chiều ngang.

    • Étendez le tissu horizontalement sur la table. (Trải tấm vải ra theo chiều ngang trên bàn.)
  • Horizontalité (danh từ giống cái): Tính chất nằm ngang, trạng thái ngang.

    • Vérifiez l'horizontalité de l'étagère. (Hãy kiểm tra độ ngang của giá sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Plat (adj): Phẳng, bằng phẳng (nhấn mạnh bề mặt không gồ ghề, có thể ngang).
  • De niveau (cụm từ): Ở mức, cân bằng (nhấn mạnh sự ngang bằng, không nghiêng).
Từ trái nghĩa
  • Vertical (adj): Thẳng đứng, theo chiều dọc.
  • Incliné (adj): Nghiêng.
horizontal

La règle est tracée à l'horizontale sur le tableau.

tính từ
  1. nằm ngang, nằm
    • Plan horizontal
      mặt phẳng nằm ngang
    • Position horizontale
      thế nằm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "horizontal"