horizontal

/,hɔri'zɔntl/
tính từ
  1. nằm ngang, nằm
    • Plan horizontal
      mặt phẳng nằm ngang
    • Position horizontale
      thế nằm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "horizontal"

Từ có nhắc đến "horizontal"

horizontal
La règle est tracée à l'horizontale sur le tableau.