horloge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồng hồ: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để đo và chỉ thị thời gian, thường có kích thước lớn, được đặt cố định (như đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, đồng hồ tháp) hoặc là một bộ máy phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'horloge du salon sonne toutes les heures. (Chiếc đồng hồ ở phòng khách đổ chuông mỗi giờ.)
- La grande horloge de la gare est très célèbre. (Chiếc đồng hồ lớn ở nhà ga rất nổi tiếng.)
- Regarde l'horloge, il est déjà midi. (Hãy nhìn đồng hồ đi, đã trưa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réglé comme une horloge": (nghĩa bóng) Chính xác, đều đặn, quy củ như một cỗ máy.
- Son emploi du temps est réglé comme une horloge. (Thời gian biểu của anh ấy giờ nào việc ấy, rất quy củ.)
Biến thể và từ gần giống
Horloger (danh từ giống đực): Thợ đồng hồ, người chế tạo hoặc sửa chữa đồng hồ.
- Il a porté sa montre chez l'horloger. (Anh ấy đã mang chiếc đồng hồ của mình đến thợ sửa đồng hồ.)
Horlogerie (danh từ giống cái): Nghề làm đồng hồ; cửa hàng đồng hồ; bộ máy đồng hồ.
- L'horlogerie suisse est renommée. (Ngành công nghiệp đồng hồ Thụy Sĩ rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Pendule (danh từ giống cái): Đồng hồ quả lắc, thường dùng cho đồng hồ treo tường hoặc để bàn có quả lắc.
- Montre (danh từ giống cái): Đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi.
Thành ngữ liên quan
- Être réglé comme une horloge: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- Dépasser l'horloge: (ít dùng) Làm việc quá giờ, làm thêm giờ.
- Une horloge parlante: Dịch vụ điện thoại báo giờ chính xác.
danh từ giống cái
- đồng hồ
- Horloge électriqueđồng hồ điện
- réglé comme une horlogegiờ nào việc ấy rất quy cũ