horloge

danh từ giống cái
  1. đồng hồ
    • Horloge électrique
      đồng hồ điện
    • réglé comme une horloge
      giờ nào việc ấy rất quy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "horloge"

Từ có nhắc đến "horloge"

horloge
L'horloge sur le mur indique midi.