hornlike

/'hɔ:nlaik/
Học thuật
Thân thiện
hornlike

The artisan carved a hornlike ornament from the polished material.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống sừng, hình dáng hoặc đặc tính của sừng: Mô tả một vật chất liệu, hình dạng, độ cứng hoặc vẻ ngoài tương tự như sừng của động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil had a hard, hornlike projection. (Hóa thạch một phần nhô ra cứng, giống như sừng.)
    • Some beetles have hornlike structures on their heads. (Một số loài bọ cánh cứng cấu trúc giống sừng trên đầu.)
    • The material was tough and hornlike to the touch. (Chất liệu này dai cảm giác giống sừng khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong sinh học giải phẫu: Thường dùng để mô tả các phần phụ cứng, nhọn trên cơ thể động vật hoặc cấu trúc tương tự trong tự nhiên.
    • The plant's seed pods had a dry, hornlike texture. (Vỏ hạt của cây kết cấu khô giống sừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Horny (adj): bằng sừng, cứng như sừng. (Lưu ý: "horny" cũng có nghĩa thông tục khác).
  • Cornified (adj): hóa sừng, đã biến đổi thành chất sừng (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Corneous: (thuộc) sừng, tính chất sừng.
  • Keratinous: bằng keratin (chất sừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "hornlike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hornlike".

hornlike

The artisan carved a hornlike ornament from the polished material.

tính từ
  1. như sừng, giống sừng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự