corneous

/'kɔ:niəs/
tính từ
  1. bằng sừng
  2. giống sừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "corneous"

corneous
The artist carved a small corneous button from a piece of buffalo horn.