corneous
/'kɔ:niəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng sừng: Được làm từ chất liệu sừng hoặc có cấu tạo cứng và dai như sừng.
- Giống sừng: Có tính chất, hình dáng hoặc độ cứng tương tự như sừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The turtle has a corneous beak. (Con rùa có một cái mỏ bằng sừng.)
- Some beetles have corneous wing covers. (Một số loài bọ cánh cứng có cánh cứng giống sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và giải phẫu: Dùng để mô tả các cấu trúc cứng, không xương, thường thấy ở động vật.
- The corneous layer of the skin provides protection. (Lớp sừng của da cung cấp sự bảo vệ.)
- Trong địa chất (ít phổ biến hơn): Có thể mô tả một số khoáng vật có ánh hoặc vẻ ngoài giống sừng.
- The mineral had a corneous luster. (Khoáng vật đó có ánh giống sừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornified (tính từ): Đã hóa sừng, chỉ trạng thái tế bào hoặc mô đã trở nên cứng và giàu keratin như sừng.
- Cornified epithelial cells form the outer layer of skin. (Các tế bào biểu mô đã hóa sừng tạo thành lớp ngoài của da.)
- Keratinous (tính từ): Thuộc về keratin, chất sừng. Từ này gần nghĩa và thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh sinh học.
- Hair and nails are keratinous structures. (Tóc và móng là những cấu trúc bằng chất sừng.)
Từ đồng nghĩa
- Horny: Bằng sừng, có chất sừng. (Lưu ý: Từ "horny" trong tiếng Anh hiện đại thường mang nghĩa phụ thô tục, nên "corneous" là từ học thuật an toàn hơn).
- Keratinized: Đã được chuyển hóa thành chất sừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "corneous".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corneous".
tính từ
- bằng sừng
- giống sừng