horreur
Học thuậtThân thiện
Từ "horreur" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa là "sự khiếp sợ", "sự ghê rợn". Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm trước một điều gì đó.
Định nghĩa và cách sử dụng
Sự khiếp sợ, sự ghê rợn:
- Ví dụ: "être pâle d'horreur" (tái người đi vì khiếp sợ).
- Trong trường hợp này, từ "horreur" diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi đối diện với một tình huống ghê rợn.
Sự ghê tởm:
- Ví dụ: "l'horreur du crime" (sự ghê tởm của tội ác).
- Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc sự kiện gây ra cảm giác ghê tởm trong xã hội.
Cái làm ghê rợn, điều ghê tởm:
- Ví dụ: "les horreurs de la guerre" (những cảnh ghê rợn của chiến tranh).
- Ở đây, "horreurs" (số nhiều) được dùng để chỉ những điều khủng khiếp xảy ra trong bối cảnh chiến tranh.
Điều xấu xa, điều tục tằn:
- Ví dụ: "dire des horreurs" (nói những điều tục tằn).
- Cách sử dụng này chỉ những lời nói thô tục hoặc không đàng hoàng.
Các biến thể và từ gần giống
Horrible (adj): ghê tởm, kinh khủng.
- Ví dụ: "C'est une expérience horrible." (Đó là một trải nghiệm kinh khủng.)
Horrifiant(e) (adj): gây khiếp sợ.
- Ví dụ: "Un film horrifiant." (Một bộ phim gây khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Terreur: sự sợ hãi mạnh mẽ, thường được dùng trong ngữ cảnh gây ra nỗi sợ.
- Épouvante: sự kinh hoàng, có thể diễn tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ hơn.
Idioms và cụm từ
- "C'est l'horreur!": Thốt lên khi cảm thấy điều gì đó quá đáng sợ hoặc không thể chấp nhận.
- "Avoir horreur de quelque chose": ghét một điều gì đó.
- Ví dụ: "J'ai horreur des araignées." (Tôi ghét nhện.)
Thán từ
- "Horreur!": được sử dụng khi cảm thấy sốc hoặc ghê tởm về một điều gì đó.
- Ví dụ: "De la calomnie! Horreur!" (Vu khống! Tởm quá!)
Kết luận
Từ "horreur" rất phong phú trong cách sử dụng và có thể diễn đạt nhiều cảm xúc khác nhau từ sự ghê tởm đến sự khiếp sợ.
danh từ giống cái
- sự khiếp sợ, sự ghê rợn
- Être pâle d'horreurkhiếp sợ tái người đi
- sự ghê tởm
- L'horreur du crimesự ghê tởm tội ác
- cái làm ghê rợn, điều ghê tởm
- (số nhiều) điều khủng khiếp, cảnh ghê rợn
- Les horreurs de la guerrenhững cảnh ghê rợn của chiến tranh
- (số nhiều) điều xấu xa, điều tục tằn
- Dire des horreursnói những điều tục tằn
- (thân mật) người xấu như ma lem
- Sans être une horreur, elle est loin d'être joliekhông phải là một người xấu như ma len, chị ta cũng chẳng phải một người đẹp
thán từ
- khiếp quá! tởm quá!
- De la calomnie! horreur!vu khống! tởm quá!