horreur

Học thuật
Thân thiện
horreur

Une enfant regarde un film d'horreur avec effroi.

Từ "horreur" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "sự khiếp sợ", "sự ghê rợn". Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc ghê tởm trước một điều đó.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Sự khiếp sợ, sự ghê rợn:

    • Ví dụ: "être pâle d'horreur" (tái người đi khiếp sợ).
    • Trong trường hợp này, từ "horreur" diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khi đối diện với một tình huống ghê rợn.
  2. Sự ghê tởm:

    • Ví dụ: "l'horreur du crime" (sự ghê tởm của tội ác).
    • Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc sự kiện gây ra cảm giác ghê tởm trong xã hội.
  3. Cái làm ghê rợn, điều ghê tởm:

    • Ví dụ: "les horreurs de la guerre" (những cảnh ghê rợn của chiến tranh).
    • đây, "horreurs" (số nhiều) được dùng để chỉ những điều khủng khiếp xảy ra trong bối cảnh chiến tranh.
  4. Điều xấu xa, điều tục tằn:

    • Ví dụ: "dire des horreurs" (nói những điều tục tằn).
    • Cách sử dụng này chỉ những lời nói thô tục hoặc không đàng hoàng.
Các biến thể từ gần giống
  • Horrible (adj): ghê tởm, kinh khủng.

    • Ví dụ: "C'est une expérience horrible." (Đómột trải nghiệm kinh khủng.)
  • Horrifiant(e) (adj): gây khiếp sợ.

    • Ví dụ: "Un film horrifiant." (Một bộ phim gây khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Terreur: sự sợ hãi mạnh mẽ, thường được dùng trong ngữ cảnh gây ra nỗi sợ.
  • Épouvante: sự kinh hoàng, có thể diễn tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ hơn.
Idioms cụm từ
  • "C'est l'horreur!": Thốt lên khi cảm thấy điều đó quá đáng sợ hoặc không thể chấp nhận.
  • "Avoir horreur de quelque chose": ghét một điều đó.
    • Ví dụ: "J'ai horreur des araignées." (Tôi ghét nhện.)
Thán từ
  • "Horreur!": được sử dụng khi cảm thấy sốc hoặc ghê tởm về một điều đó.
    • Ví dụ: "De la calomnie! Horreur!" (Vu khống! Tởm quá!)
Kết luận

Từ "horreur" rất phong phú trong cách sử dụng có thể diễn đạt nhiều cảm xúc khác nhau từ sự ghê tởm đến sự khiếp sợ.

horreur

Une enfant regarde un film d'horreur avec effroi.

danh từ giống cái
  1. sự khiếp sợ, sự ghê rợn
    • Être pâle d'horreur
      khiếp sợ tái người đi
  2. sự ghê tởm
    • L'horreur du crime
      sự ghê tởm tội ác
  3. cái làm ghê rợn, điều ghê tởm
  4. (số nhiều) điều khủng khiếp, cảnh ghê rợn
    • Les horreurs de la guerre
      những cảnh ghê rợn của chiến tranh
  5. (số nhiều) điều xấu xa, điều tục tằn
    • Dire des horreurs
      nói những điều tục tằn
  6. (thân mật) người xấu như ma lem
    • Sans être une horreur, elle est loin d'être jolie
      không phảimột người xấu như ma len, chị ta cũng chẳng phải một người đẹp
thán từ
  1. khiếp quá! tởm quá!
    • De la calomnie! horreur!
      vu khống! tởm quá!

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "horreur"

Từ có nhắc đến "horreur"